POOL 9 BI: GIẢI VÔ ĐỊCH CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026

POOL 9 BI: GIẢI VÔ ĐỊCH CÁC CÂU LẠC BỘ QUỐC GIA NĂM 2026

Vòng 1024

T1
1

1

Nguyễn Văn Dũng (Hà Nội)

Nguyễn Văn Dũng (Hà Nội)

9

VS

5

Nguyễn Văn Dũng (Hà Nội)

Bùi Huy Hà (TPHCM)

T1

T2
2

2

Nguyễn Văn Thiện (Hà Nội)

Nguyễn Văn Thiện (Hà Nội)

9

VS

6

Nguyễn Văn Thiện (Hà Nội)

Nguyễn Anh Tuấn 05 (Hà Nội)

T2

T3
3

3

Nguyễn Trung Kiên 89 (Hà Nội)

Nguyễn Trung Kiên 89 (Hà Nội)

BC

VS

9

Nguyễn Trung Kiên 89 (Hà Nội)

Nguyễn Anh Sơn (Hà Nội)

T3

T4
4

4

Nguyễn Trường Quốc (TPHCM)

Nguyễn Trường Quốc (TPHCM)

4

VS

9

Nguyễn Trường Quốc (TPHCM)

Lê Ngọc Tuấn (Nghệ An)

T4

T5
6

6

Trịnh Đức Mỹ (Hà Nội)

Trịnh Đức Mỹ (Hà Nội)

9

VS

2

Trịnh Đức Mỹ (Hà Nội)

Nguyễn Tấn Phát (Bắc Ninh)

T5

T6
10

10

Đàm Quang Mạnh (Bắc Ninh)

Đàm Quang Mạnh (Bắc Ninh)

BC

VS

9

Đàm Quang Mạnh (Bắc Ninh)

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

T6

T7
1

1

Tống Bá Minh (Thanh Hóa)

Tống Bá Minh (Thanh Hóa)

BC

VS

9

Tống Bá Minh (Thanh Hóa)

Lê Văn Nam (Hà Nội)

T7

T8
8

8

Lương Danh Vọng (Hà Nội)

Lương Danh Vọng (Hà Nội)

7

VS

9

Lương Danh Vọng (Hà Nội)

Nguyễn Huy Hoàng (Bắc Ninh)

T8

T9
9

9

Trần Tuấn Kiệt (TPHCM)

Trần Tuấn Kiệt (TPHCM)

4

VS

9

Trần Tuấn Kiệt (TPHCM)

Vũ Mạnh Cảnh (Hà Nội)

T9

T10
1

1

Nguyễn Minh Đức (TPHCM)

Nguyễn Minh Đức (TPHCM)

0

VS

9

Nguyễn Minh Đức (TPHCM)

Lương Chí Dũng (Hà Nội)

T10

T11
11

11

Nguyễn Duy Thắng (Hà Nội)

Nguyễn Duy Thắng (Hà Nội)

6

VS

9

Nguyễn Duy Thắng (Hà Nội)

Tạ Xuân Hoàng (Hà Nội)

T11

T12
12

12

Nguyễn Lê Anh Tuấn (Hà Nội)

Nguyễn Lê Anh Tuấn (Hà Nội)

7

VS

9

Nguyễn Lê Anh Tuấn (Hà Nội)

Nguyễn Văn Tây (Nghệ An)

T12

T13

Nguyễn Đức Thịnh 91 (Hà Nội)

Nguyễn Đức Thịnh 91 (Hà Nội)

6

VS

9

Nguyễn Đức Thịnh 91 (Hà Nội)

Đỗ Trọng Hoàng (Hà Nội)

T13

T14

Nguyễn Minh Sơn (Hà Nội)

Nguyễn Minh Sơn (Hà Nội)

BC

VS

BC

Nguyễn Minh Sơn (Hà Nội)

Trịnh Tuấn Dũng (Hà Nội)

T14

T15
15

15

Trần Danh Tuyên (Bắc Ninh)

Trần Danh Tuyên (Bắc Ninh)

9

VS

BC

Trần Danh Tuyên (Bắc Ninh)

Lê Duy Hưng (Ninh Bình)

T15

T16
16

16

Ngô Văn Biển (Bắc Ninh)

Ngô Văn Biển (Bắc Ninh)

BC

VS

9

Ngô Văn Biển (Bắc Ninh)

Lê Văn Ngọ (Hà Nội)

T16

T17

Trần Thế Quân (Hà Nội)

Trần Thế Quân (Hà Nội)

9

VS

6

Trần Thế Quân (Hà Nội)

Vương Ngọc Hà (Hà Nội)

T17

T18
18

18

Nguyễn Duy Anh (Bắc Ninh)

Nguyễn Duy Anh (Bắc Ninh)

3

VS

9

Nguyễn Duy Anh (Bắc Ninh)

Lê Hoàng Quân (Nghệ An)

T18

T19
Bàn 3

Bàn 3

Vũ Thành Long (Hà Nội)

Vũ Thành Long (Hà Nội)

4

VS

9

Vũ Thành Long (Hà Nội)

Dương Xuân Phương (Hà Nội)

T19

T20
7

7

Hán Văn Long (Hà Nội)

Hán Văn Long (Hà Nội)

BC

VS

9

Hán Văn Long (Hà Nội)

Đỗ Thành Mỹ (TPHCM)

T20

T21
10

10

Đào Minh Quý (Hà Nội)

Đào Minh Quý (Hà Nội)

9

VS

1

Đào Minh Quý (Hà Nội)

Vũ Đức Huy (Hà Nội)

T21

T22
15

15

Vũ Đình Long (Hà Nội)

Vũ Đình Long (Hà Nội)

9

VS

BC

Vũ Đình Long (Hà Nội)

Nguyễn Sứ Linh (Thanh Hóa)

T22

T23

Phùng Minh Nam (Bắc Ninh)

Phùng Minh Nam (Bắc Ninh)

9

VS

BC

Phùng Minh Nam (Bắc Ninh)

Đỗ Huy Bình (Thanh Hóa)

T23

T24
Bàn 14

Bàn 14

Nguyễn Mạnh Hùng (Hà Nội)

Nguyễn Mạnh Hùng (Hà Nội)

0

VS

9

Nguyễn Mạnh Hùng (Hà Nội)

Lờ Việt Cường (Hà Nội)

T24

T25
Bàn 15

Bàn 15

Nguyễn Hoàng Sơn (Hải Phòng)

Nguyễn Hoàng Sơn (Hải Phòng)

6

VS

9

Nguyễn Hoàng Sơn (Hải Phòng)

Nguyễn Huy Việt Anh (Bắc Ninh)

T25

T26
16

16

Đỗ Việt Dũng (Hà Nội)

Đỗ Việt Dũng (Hà Nội)

BC

VS

BC

Đỗ Việt Dũng (Hà Nội)

Phan Văn Kiên (Đà Nẵng)

T26

T27
Bàn 11

Bàn 11

Đào Văn Tuyên (Bắc Ninh)

Đào Văn Tuyên (Bắc Ninh)

9

VS

3

Đào Văn Tuyên (Bắc Ninh)

Nguyễn Xuân Quý Khang (Hà Nội)

T27

T28
Bàn 1

Bàn 1

Phạm Thế Long (Hà Nội)

Phạm Thế Long (Hà Nội)

9

VS

3

Phạm Thế Long (Hà Nội)

Lê Quốc Đạt (Thanh Hóa)

T28

T29
9

9

Kim Văn Huy (Hà Nội)

Kim Văn Huy (Hà Nội)

9

VS

BC

Kim Văn Huy (Hà Nội)

Nguyễn Tiến Thành (Hà Nội)

T29

T30
6

6

Nguyễn Đăng Nam (Bắc Ninh)

Nguyễn Đăng Nam (Bắc Ninh)

9

VS

5

Nguyễn Đăng Nam (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Mạnh (Hà Nội)

T30

T31
16

16

Hà Quý Toàn (Bắc Ninh)

Hà Quý Toàn (Bắc Ninh)

9

VS

BC

Hà Quý Toàn (Bắc Ninh)

Nguyễn Chung Thành (Hà Nội)

T31

T32
4

4

Nguyễn Đoàn Thủy (Thanh Hóa)

Nguyễn Đoàn Thủy (Thanh Hóa)

5

VS

9

Nguyễn Đoàn Thủy (Thanh Hóa)

Lục Tuấn Minh (Hà Nội)

T32

T33
Bàn TV

Bàn TV

Trịnh Gia Bảo (Thanh Hóa)

Trịnh Gia Bảo (Thanh Hóa)

2

VS

9

Trịnh Gia Bảo (Thanh Hóa)

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

T33

T34
7

7

Nguyễn Quang Huy B (Hà Nội)

Nguyễn Quang Huy B (Hà Nội)

4

VS

9

Nguyễn Quang Huy B (Hà Nội)

Nguyễn Ngọc Kiên (Hà Nội)

T34

T35
2

2

Đinh Thanh Nam (Bắc Ninh)

Đinh Thanh Nam (Bắc Ninh)

9

VS

0

Đinh Thanh Nam (Bắc Ninh)

Bùi Tôn Khiêm (Nghệ An)

T35

T36
16

16

Đỗ Thái Sơn (Hà Nội)

Đỗ Thái Sơn (Hà Nội)

5

VS

9

Đỗ Thái Sơn (Hà Nội)

Nguyễn Duy Mạnh (Ninh Bình)

T36

T37
9

9

Nguyễn Xuân Việt (Hà Nội)

Nguyễn Xuân Việt (Hà Nội)

5

VS

9

Nguyễn Xuân Việt (Hà Nội)

Lê Văn Cao Kỳ (Thanh Hóa)

T37

T38
12

12

Dương Việt Hoàng (Hà Nội)

Dương Việt Hoàng (Hà Nội)

9

VS

BC

Dương Việt Hoàng (Hà Nội)

Nguyễn Trọng Thuận (Hà Nội)

T38

T39
16

16

Khuất Mạnh Tuấn (Hà Nội)

Khuất Mạnh Tuấn (Hà Nội)

9

VS

6

Khuất Mạnh Tuấn (Hà Nội)

Hà Anh Duy (Bắc Ninh)

T39

T40
17

17

Nguyễn Văn Thắng (Hà Nội)

Nguyễn Văn Thắng (Hà Nội)

4

VS

9

Nguyễn Văn Thắng (Hà Nội)

Quản Mạnh Đạt (Bắc Ninh)

T40

T41
13

13

Trần Kim Tuyến (Thanh Hóa)

Trần Kim Tuyến (Thanh Hóa)

2

VS

9

Trần Kim Tuyến (Thanh Hóa)

Nguyễn Bảo Châu (Hà Nội)

T41

T42
2

2

Ngô Minh Tuấn (Bắc Ninh)

Ngô Minh Tuấn (Bắc Ninh)

6

VS

9

Ngô Minh Tuấn (Bắc Ninh)

Đinh Công Tráng (Hà Nội)

T42

T43
Bàn 14

Bàn 14

Nguyễn Huy Thiệp (Hà Nội)

Nguyễn Huy Thiệp (Hà Nội)

9

VS

0

Nguyễn Huy Thiệp (Hà Nội)

Phạm Duy Toàn (Ninh Bình)

T43

T44
Bàn 17

Bàn 17

Nguyễn Anh Minh (Bắc Ninh)

Nguyễn Anh Minh (Bắc Ninh)

9

VS

6

Nguyễn Anh Minh (Bắc Ninh)

Nguyễn Hữu Kỳ (Nghệ An)

T44

T45
Bàn 12

Bàn 12

Nguyễn Đức Trung (TPHCM)

Nguyễn Đức Trung (TPHCM)

9

VS

0

Nguyễn Đức Trung (TPHCM)

Quách Vĩ Nam (Cần Thơ)

T45

T46
Bàn 3

Bàn 3

Biện Chánh Bang (Nghệ An)

Biện Chánh Bang (Nghệ An)

9

VS

8

Biện Chánh Bang (Nghệ An)

Nguyễn Tiến Đạt (Hà Nội)

T46

T47
Bàn 12

Bàn 12

Bùi Ngọc Tuấn (Hà Nội)

Bùi Ngọc Tuấn (Hà Nội)

9

VS

6

Bùi Ngọc Tuấn (Hà Nội)

Nguyễn Phạm Minh Quang (Hà Nội)

T47

T48
8

8

Phạm Hoàng Nam Phong (TPHCM)

Phạm Hoàng Nam Phong (TPHCM)

9

VS

4

Phạm Hoàng Nam Phong (TPHCM)

Nguyễn Hoài Sang (Ninh Bình)

T48

T49
1

1

Nguyễn Quốc Huy (Thanh Hóa)

Nguyễn Quốc Huy (Thanh Hóa)

6

VS

9

Nguyễn Quốc Huy (Thanh Hóa)

Kim Mạnh Bình (Hà Nội)

T49

T50
11

11

Nguyễn Tấn Tài (Bắc Ninh)

Nguyễn Tấn Tài (Bắc Ninh)

9

VS

6

Nguyễn Tấn Tài (Bắc Ninh)

Nguyễn Tiến Đạt (Bắc Ninh)

T50

T51
6

6

Trần Tuấn Minh (Bắc Ninh)

Trần Tuấn Minh (Bắc Ninh)

9

VS

5

Trần Tuấn Minh (Bắc Ninh)

Ngô Hồng Thắng (Thanh Hóa)

T51

T52
5

5

Nguyễn Cao Khải (Hà Nội)

Nguyễn Cao Khải (Hà Nội)

7

VS

9

Nguyễn Cao Khải (Hà Nội)

Nguyễn Thanh Nam (Hà Nội)

T52

Vòng 512

T53
14

14

Nguyễn Văn Dũng (Hà Nội)

Nguyễn Văn Dũng (Hà Nội)

9

VS

0

Nguyễn Văn Dũng (Hà Nội)

Nguyễn Thanh Bình (Hà Nội)

T53

T54
15

15

Lê Văn Sỹ (Ninh Bình)

Lê Văn Sỹ (Ninh Bình)

BC

VS

9

Lê Văn Sỹ (Ninh Bình)

Lê Duy Khánh (Bắc Ninh)

T54

T55
7

7

Lê Nguyễn Trường Khánh (Hà Nội)

Lê Nguyễn Trường Khánh (Hà Nội)

7

VS

9

Lê Nguyễn Trường Khánh (Hà Nội)

Đàm Tuấn Hoàng (TPHCM)

T55

T56
4

4

Bùi Văn Tình (Hà Nội)

Bùi Văn Tình (Hà Nội)

BC

VS

9

Bùi Văn Tình (Hà Nội)

Nguyễn Huy Đông (Nghệ An)

T56

T57
15

15

Nguyễn Văn Thiện (Hà Nội)

Nguyễn Văn Thiện (Hà Nội)

9

VS

7

Nguyễn Văn Thiện (Hà Nội)

Nguyễn Gia Bảo (TPHCM)

T57

T58
13

13

Đặng Tiến Hải Anh (Thanh Hóa)

Đặng Tiến Hải Anh (Thanh Hóa)

3

VS

9

Đặng Tiến Hải Anh (Thanh Hóa)

Phạm Tiến Dũng (Hà Nội)

T58

T59
10

10

Phó Mạnh Tuấn (Hà Nội)

Phó Mạnh Tuấn (Hà Nội)

9

VS

7

Phó Mạnh Tuấn (Hà Nội)

Nguyễn Ngọc Tài (Bắc Ninh)

T59

T60
18

18

Đàm Trung Dũng (Bắc Ninh)

Đàm Trung Dũng (Bắc Ninh)

BC

VS

9

Đàm Trung Dũng (Bắc Ninh)

Nguyễn Công Hậu (Nghệ An)

T60

T61
4

4

Nguyễn Anh Sơn (Hà Nội)

Nguyễn Anh Sơn (Hà Nội)

7

VS

9

Nguyễn Anh Sơn (Hà Nội)

Nguyễn Tiến Minh (Thanh Hóa)

T61

T62
2

2

Nguyễn Đức Anh (Nghệ An)

Nguyễn Đức Anh (Nghệ An)

4

VS

9

Nguyễn Đức Anh (Nghệ An)

Nguyễn Cao Long (Bắc Ninh)

T62

T63
17

17

Tô Hà Đông Nghi (TPHCM)

Tô Hà Đông Nghi (TPHCM)

4

VS

9

Tô Hà Đông Nghi (TPHCM)

Vũ Minh Hiếu (Hà Nội)

T63

T64
18

18

Trương Văn Viễn (Bắc Ninh)

Trương Văn Viễn (Bắc Ninh)

5

VS

9

Trương Văn Viễn (Bắc Ninh)

Nguyễn Trọng Thể (Nghệ An)

T64

T65
Bàn 14

Bàn 14

Lê Ngọc Tuấn (Nghệ An)

Lê Ngọc Tuấn (Nghệ An)

9

VS

7

Lê Ngọc Tuấn (Nghệ An)

Nguyễn Hoàng Bách (Hà Nội)

T65

T66
Bàn 16

Bàn 16

Lê Minh Tuân (Hà Nội)

Lê Minh Tuân (Hà Nội)

BC

VS

9

Lê Minh Tuân (Hà Nội)

Vũ Hải Đăng (Hà Nội)

T66

T67
Bàn 9

Bàn 9

Nguyễn Hải Đăng (Hà Nội)

Nguyễn Hải Đăng (Hà Nội)

2

VS

9

Nguyễn Hải Đăng (Hà Nội)

Vương Tiến Mạnh (Ninh Bình)

T67

T68
Bàn 12

Bàn 12

Nguyễn Xuân Chính (Bắc Ninh)

Nguyễn Xuân Chính (Bắc Ninh)

9

VS

3

Nguyễn Xuân Chính (Bắc Ninh)

Nguyễn Thanh Tùng (Thanh Hóa)

T68

T69
Bàn 3

Bàn 3

Trịnh Đức Mỹ (Hà Nội)

Trịnh Đức Mỹ (Hà Nội)

3

VS

9

Trịnh Đức Mỹ (Hà Nội)

Phí Văn Chiến (Thanh Hóa)

T69

T70
Bàn 8

Bàn 8

Trương Duy Tùng (Hà Nội)

Trương Duy Tùng (Hà Nội)

9

VS

BC

Trương Duy Tùng (Hà Nội)

Trần Xuân Đỉnh (Nghệ An)

T70

T71
Bàn 16

Bàn 16

Nguyễn Công Hoàng (Bắc Ninh)

Nguyễn Công Hoàng (Bắc Ninh)

6

VS

9

Nguyễn Công Hoàng (Bắc Ninh)

Trần Văn Hợp (Hải Phòng)

T71

T72
Bàn 1

Bàn 1

Lê Anh Tuấn (Hà Nội)

Lê Anh Tuấn (Hà Nội)

BC

VS

9

Lê Anh Tuấn (Hà Nội)

Vũ Bá Đô (Bắc Ninh)

T72

T73
Bàn 11

Bàn 11

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

9

VS

0

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

Nguyễn Mạnh Trường (Hà Nội)

T73

T74
Bàn 6

Bàn 6

Phạm Đăng Ngọc (Hà Nội)

Phạm Đăng Ngọc (Hà Nội)

9

VS

BC

Phạm Đăng Ngọc (Hà Nội)

Nguyẽn Phúc Đại (Bắc Ninh)

T74

T75
Bàn TV

Bàn TV

Nguyễn Viết Tâm (Thanh Hóa)

Nguyễn Viết Tâm (Thanh Hóa)

9

VS

3

Nguyễn Viết Tâm (Thanh Hóa)

Hoàng Ngọc Long (Hà Nội)

T75

T76
Bàn 8

Bàn 8

Trần Duy Tài (TPHCM)

Trần Duy Tài (TPHCM)

4

VS

9

Trần Duy Tài (TPHCM)

Lê Quang Tiến (Hà Nội)

T76

T77
Bàn 4

Bàn 4

Lê Văn Nam (Hà Nội)

Lê Văn Nam (Hà Nội)

9

VS

2

Lê Văn Nam (Hà Nội)

Hoàng Quốc Việt (Thanh Hóa)

T77

T78
Bàn 1

Bàn 1

Hà Quốc Cường (Hà Nội)

Hà Quốc Cường (Hà Nội)

9

VS

5

Hà Quốc Cường (Hà Nội)

Đỗ Trần Thái Sơn (Bắc Ninh)

T78

T79
Bàn 13

Bàn 13

Vũ Văn Cường (Hà Nội)

Vũ Văn Cường (Hà Nội)

3

VS

9

Vũ Văn Cường (Hà Nội)

Hồ Minh Hánh (TPHCM)

T79

T80
Bàn 7

Bàn 7

Lê Xuân Anh (Thanh Hóa)

Lê Xuân Anh (Thanh Hóa)

9

VS

7

Lê Xuân Anh (Thanh Hóa)

Lê Đức Kiên (Hà Nội)

T80

T81
Bàn 6

Bàn 6

Chu Công Hiếu (Bắc Ninh)

Chu Công Hiếu (Bắc Ninh)

8

VS

9

Chu Công Hiếu (Bắc Ninh)

Bùi Quang Diệu (Hà Nội)

T81

T82
Bàn 15

Bàn 15

Lê Văn Mạnh Đạt (TPHCM)

Lê Văn Mạnh Đạt (TPHCM)

9

VS

8

Lê Văn Mạnh Đạt (TPHCM)

Nguyễn Phúc Cường (Ninh Bình)

T82

T83
Bàn 9

Bàn 9

Bùi Xuân Nguyên (Bắc Ninh)

Bùi Xuân Nguyên (Bắc Ninh)

BC

VS

9

Bùi Xuân Nguyên (Bắc Ninh)

Tất Duy Kiên (TPHCM)

T83

T84
Bàn 11

Bàn 11

Bùi Việt Hùng (Ninh Bình)

Bùi Việt Hùng (Ninh Bình)

9

VS

4

Bùi Việt Hùng (Ninh Bình)

Hoàng Anh Tú (Hà Nội)

T84

T85
Bàn 18

Bàn 18

Nguyễn Huy Hoàng (Bắc Ninh)

Nguyễn Huy Hoàng (Bắc Ninh)

2

VS

9

Nguyễn Huy Hoàng (Bắc Ninh)

Nguyễn Xuân Thành (Nghệ An)

T85

T86
Bàn 2

Bàn 2

Bùi Văn Hải (Hà Nội)

Bùi Văn Hải (Hà Nội)

2

VS

9

Bùi Văn Hải (Hà Nội)

Sái Ngọc Thịnh (Bắc Ninh)

T86

T87
Bàn 10

Bàn 10

Trương Đức Anh (Ninh Bình)

Trương Đức Anh (Ninh Bình)

9

VS

BC

Trương Đức Anh (Ninh Bình)

Trần Văn Hà (Hà Nội)

T87

T88
Bàn 9

Bàn 9

Chu Việt Hoàng (Bắc Ninh)

Chu Việt Hoàng (Bắc Ninh)

9

VS

BC

Chu Việt Hoàng (Bắc Ninh)

Tống Việt Cường (Bắc Ninh)

T88

T89
Bàn 12

Bàn 12

Vũ Mạnh Cảnh (Hà Nội)

Vũ Mạnh Cảnh (Hà Nội)

3

VS

9

Vũ Mạnh Cảnh (Hà Nội)

Đinh Ngọc Duy (Hà Nội)

T89

T90
Bàn 17

Bàn 17

Trịnh Xuân Đức (Nghệ An)

Trịnh Xuân Đức (Nghệ An)

BC

VS

9

Trịnh Xuân Đức (Nghệ An)

Đỗ Tiến Thành (Hà Nội)

T90

T91
Bàn 10

Bàn 10

Nguyễn Văn Khánh (Nghệ An)

Nguyễn Văn Khánh (Nghệ An)

9

VS

0

Nguyễn Văn Khánh (Nghệ An)

Nguyễn Đức Giang (Bắc Ninh)

T91

T92
Bàn 3

Bàn 3

Thái Gia Lương (TPHCM)

Thái Gia Lương (TPHCM)

9

VS

BC

Thái Gia Lương (TPHCM)

Nguyễn Xuân Mạnh (Hà Nội)

T92

T93
Bàn 9

Bàn 9

Lương Chí Dũng (Hà Nội)

Lương Chí Dũng (Hà Nội)

9

VS

2

Lương Chí Dũng (Hà Nội)

Đặng Ngọc Quang (Bắc Ninh)

T93

T94
Bàn 4

Bàn 4

Đặng Minh Đức (Hà Nội)

Đặng Minh Đức (Hà Nội)

1

VS

9

Đặng Minh Đức (Hà Nội)

Nguyễn Ngọc Hùng (Nghệ An)

T94

T95
Bàn 16

Bàn 16

Nguyễn Cao Đạt (Thanh Hóa)

Nguyễn Cao Đạt (Thanh Hóa)

9

VS

5

Nguyễn Cao Đạt (Thanh Hóa)

Nguyễn Phi Hùng (Bắc Ninh)

T95

T96
Bàn 17

Bàn 17

Hoàng Anh (Hà Nội)

Hoàng Anh (Hà Nội)

BC

VS

9

Hoàng Anh (Hà Nội)

Phạm Văn Thìn (Hà Nội)

T96

T97
Bàn 14

Bàn 14

Nguyễn Thanh (TPHCM)

Nguyễn Thanh (TPHCM)

1

VS

9

Nguyễn Thanh (TPHCM)

Trần Anh Tuấn (Nghệ An)

T97

T98
Bàn 18

Bàn 18

Dương Tiến Đạt (Bắc Ninh)

Dương Tiến Đạt (Bắc Ninh)

5

VS

9

Dương Tiến Đạt (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Thắng 94 (Hà Nội)

T98

T99
Bàn 3

Bàn 3

Nguyễn Công Hoành (TPHCM)

Nguyễn Công Hoành (TPHCM)

BC

VS

9

Nguyễn Công Hoành (TPHCM)

Đỗ Văn Khải (Bắc Ninh)

T99

T100
Bàn 13

Bàn 13

Đào Đăng Khánh Huy (Hà Nội)

Đào Đăng Khánh Huy (Hà Nội)

9

VS

1

Đào Đăng Khánh Huy (Hà Nội)

Lê Văn Quyết (Thanh Hóa)

T100

T101
Bàn TV

Bàn TV

Tạ Xuân Hoàng (Hà Nội)

Tạ Xuân Hoàng (Hà Nội)

9

VS

BC

Tạ Xuân Hoàng (Hà Nội)

Nguyễn Đình Mạnh (Bắc Ninh)

T101

T102
Bàn 17

Bàn 17

Hồ Chí Kiên (TPHCM)

Hồ Chí Kiên (TPHCM)

8

VS

9

Hồ Chí Kiên (TPHCM)

Đỗ Đình Quyết (Hà Nội)

T102

T103
Bàn 8

Bàn 8

Đinh Tiến Vinh (Hà Nội)

Đinh Tiến Vinh (Hà Nội)

3

VS

9

Đinh Tiến Vinh (Hà Nội)

Nguyễn Việt Hoàng (Bắc Ninh)

T103

T104
Bàn 3

Bàn 3

Phạm Trần Thắng (TPHCM)

Phạm Trần Thắng (TPHCM)

5

VS

9

Phạm Trần Thắng (TPHCM)

Trương Mậu Hưng (Hải Phòng)

T104

T105
Bàn 7

Bàn 7

Nguyễn Văn Tây (Nghệ An)

Nguyễn Văn Tây (Nghệ An)

9

VS

1

Nguyễn Văn Tây (Nghệ An)

Lê Hải Đăng (Thanh Hóa)

T105

T106
Bàn 4

Bàn 4

Phạm Tuấn Anh (Hà Nội)

Phạm Tuấn Anh (Hà Nội)

1

VS

9

Phạm Tuấn Anh (Hà Nội)

Ngô Chí Trung (Hà Nội)

T106

T107
Bàn 10

Bàn 10

Nguyễn Văn Thắng 93 (Nghệ An)

Nguyễn Văn Thắng 93 (Nghệ An)

9

VS

2

Nguyễn Văn Thắng 93 (Nghệ An)

Nguyễn Hoài Nam (Bắc Ninh)

T107

T108
Bàn 2

Bàn 2

Võ Bình Minh (TPHCM)

Võ Bình Minh (TPHCM)

5

VS

9

Võ Bình Minh (TPHCM)

Nguyễn Đức Anh (Hà Nội)

T108

T109
Bàn 9

Bàn 9

Đỗ Trọng Hoàng (Hà Nội)

Đỗ Trọng Hoàng (Hà Nội)

9

VS

7

Đỗ Trọng Hoàng (Hà Nội)

Cao Văn Hưng (TPHCM)

T109

T110
Bàn TV

Bàn TV

Nguyễn Văn Thắng 85 (Nghệ An)

Nguyễn Văn Thắng 85 (Nghệ An)

2

VS

9

Nguyễn Văn Thắng 85 (Nghệ An)

Nguyễn Đăng Tuyên (Bắc Ninh)

T110

T111
Bàn 11

Bàn 11

Lê Minh Quân (Thanh Hóa)

Lê Minh Quân (Thanh Hóa)

9

VS

4

Lê Minh Quân (Thanh Hóa)

Nguyễn Ngọc Nhuận (Thanh Hóa)

T111

T112
Bàn 12

Bàn 12

Nguyễn Ngọc Nguyện (Bắc Ninh)

Nguyễn Ngọc Nguyện (Bắc Ninh)

9

VS

6

Nguyễn Ngọc Nguyện (Bắc Ninh)

Bùi Anh Đức (Hà Nội)

T112

T113
Bàn 6

Bàn 6

Nguyễn Phan Anh (Hà Nội)

Nguyễn Phan Anh (Hà Nội)

5

VS

9

Nguyễn Phan Anh (Hà Nội)

Phạm Tuấn Phát (Bắc Ninh)

T113

T114
Bàn 1

Bàn 1

Cung Vũ Anh Phương (Bắc Ninh)

Cung Vũ Anh Phương (Bắc Ninh)

9

VS

6

Cung Vũ Anh Phương (Bắc Ninh)

Uông Huy Bảo (Thanh Hóa)

T114

T115
Bàn 15

Bàn 15

Dương Văn Duy (Bắc Ninh)

Dương Văn Duy (Bắc Ninh)

BC

VS

9

Dương Văn Duy (Bắc Ninh)

Nguyễn Trọng Phúc (Bắc Ninh)

T115

T116
Bàn 14

Bàn 14

Bùi Văn Đức (Nghệ An)

Bùi Văn Đức (Nghệ An)

9

VS

6

Bùi Văn Đức (Nghệ An)

Đỗ Hải Anh (Hà Nội)

T116

T117

BC

BC

VS

BC

Trần Minh Khải (TPHCM)

T117

T118
Bàn 15

Bàn 15

Ngô Quang Trung (Hà Nội)

Ngô Quang Trung (Hà Nội)

9

VS

3

Ngô Quang Trung (Hà Nội)

Trần Anh Tú (Bắc Ninh)

T118

T119
Bàn 13

Bàn 13

Nguyễn Hoàng Dũng (Thanh Hóa)

Nguyễn Hoàng Dũng (Thanh Hóa)

9

VS

0

Nguyễn Hoàng Dũng (Thanh Hóa)

Nguyễn Ngọc Hiếu (Hà Nội)

T119

T120
Bàn 16

Bàn 16

Trần Bá Đạt (TPHCM)

Trần Bá Đạt (TPHCM)

7

VS

9

Trần Bá Đạt (TPHCM)

Nguyễn Vũ Long (Hà Nội)

T120

T121
Bàn 18

Bàn 18

Trần Danh Tuyên (Bắc Ninh)

Trần Danh Tuyên (Bắc Ninh)

8

VS

9

Trần Danh Tuyên (Bắc Ninh)

Lâm Đức Ninh (Hà Nội)

T121

T122
Bàn 5

Bàn 5

Ngô Chí Bảo (Hà Nội)

Ngô Chí Bảo (Hà Nội)

6

VS

9

Ngô Chí Bảo (Hà Nội)

Phạm Văn Định (TPHCM)

T122

T123
Bàn 7

Bàn 7

Vừ Mí Lợi (Hà Nội)

Vừ Mí Lợi (Hà Nội)

9

VS

8

Vừ Mí Lợi (Hà Nội)

Vũ Xuân Tuyển (Ninh Bình)

T123

T124
Bàn 4

Bàn 4

Phạm Văn Thanh (Bắc Ninh)

Phạm Văn Thanh (Bắc Ninh)

8

VS

9

Phạm Văn Thanh (Bắc Ninh)

Nguyễn Thực Anh (Bắc Ninh)

T124

T125
Bàn 10

Bàn 10

Lê Văn Ngọ (Hà Nội)

Lê Văn Ngọ (Hà Nội)

9

VS

3

Lê Văn Ngọ (Hà Nội)

Vũ Thanh Thế (Bắc Ninh)

T125

T126
Bàn 6

Bàn 6

Hoàng Văn Báo (Hà Nội)

Hoàng Văn Báo (Hà Nội)

5

VS

9

Hoàng Văn Báo (Hà Nội)

Nguyễn Thanh Văn (Thanh Hóa)

T126

T127
Bàn 11

Bàn 11

Nguyễn Văn Hưng Phú (Thanh Hóa)

Nguyễn Văn Hưng Phú (Thanh Hóa)

9

VS

3

Nguyễn Văn Hưng Phú (Thanh Hóa)

Nguyễn Chí Hiếu (Hà Nội)

T127

T128
Bàn 1

Bàn 1

Nguyễn Quang Nhật (Hà Nội)

Nguyễn Quang Nhật (Hà Nội)

3

VS

9

Nguyễn Quang Nhật (Hà Nội)

Nguyễn Bá Huy (TPHCM)

T128

T129
Bàn 3

Bàn 3

Trần Thế Quân (Hà Nội)

Trần Thế Quân (Hà Nội)

3

VS

9

Trần Thế Quân (Hà Nội)

Chu Quốc Hưng (Hà Nội)

T129

T130
Bàn 8

Bàn 8

Bùi Đình Minh (Nghệ An)

Bùi Đình Minh (Nghệ An)

4

VS

9

Bùi Đình Minh (Nghệ An)

Ngô Quang Cảnh (Thanh Hóa)

T130

T131
Bàn 12

Bàn 12

Mai Đức Tú (Bắc Ninh)

Mai Đức Tú (Bắc Ninh)

3

VS

9

Mai Đức Tú (Bắc Ninh)

Đào Mạnh Dũng (Thanh Hóa)

T131

T132
Bàn 17

Bàn 17

Đào Phúc Ân (Thanh Hóa)

Đào Phúc Ân (Thanh Hóa)

9

VS

7

Đào Phúc Ân (Thanh Hóa)

Chu Gia Bảo (Hà Nội)

T132

T133
Bàn 13

Bàn 13

Lê Hoàng Quân (Nghệ An)

Lê Hoàng Quân (Nghệ An)

7

VS

9

Lê Hoàng Quân (Nghệ An)

Đỗ Anh Tuấn (Hà Nội)

T133

T134
Bàn 9

Bàn 9

Nguyễn Bá Tuệ (Hà Nội)

Nguyễn Bá Tuệ (Hà Nội)

9

VS

BC

Nguyễn Bá Tuệ (Hà Nội)

Đinh Mạnh Quân (Hà Nội)

T134

T135
Bàn 2

Bàn 2

Ngô Minh Thái (Bắc Ninh)

Ngô Minh Thái (Bắc Ninh)

2

VS

9

Ngô Minh Thái (Bắc Ninh)

Hoàng Xuân Hùng (Thanh Hóa)

T135

T136
Bàn 9

Bàn 9

Phạm Trường An (Hà Nội)

Phạm Trường An (Hà Nội)

9

VS

BC

Phạm Trường An (Hà Nội)

Lâm Toan Minh (TPHCM)

T136

T137
Bàn 15

Bàn 15

Dương Xuân Phương (Hà Nội)

Dương Xuân Phương (Hà Nội)

7

VS

9

Dương Xuân Phương (Hà Nội)

Hoàng Thái Duy (TPHCM)

T137

T138
Bàn 9

Bàn 9

Nguyễn Hoài Nam (Ninh Bình)

Nguyễn Hoài Nam (Ninh Bình)

9

VS

5

Nguyễn Hoài Nam (Ninh Bình)

Vũ Tuấn Anh (Hà Nội)

T138

T139
Bàn 10

Bàn 10

Dương Minh Thư (Ninh Bình)

Dương Minh Thư (Ninh Bình)

9

VS

6

Dương Minh Thư (Ninh Bình)

Trần Duy Quang (Hà Nội)

T139

T140
Bàn 14

Bàn 14

Trần Minh Đức (Bắc Ninh)

Trần Minh Đức (Bắc Ninh)

7

VS

9

Trần Minh Đức (Bắc Ninh)

Nghiêm Uy Lân (TPHCM)

T140

T141
Bàn 1

Bàn 1

Đỗ Thành Mỹ (TPHCM)

Đỗ Thành Mỹ (TPHCM)

9

VS

6

Đỗ Thành Mỹ (TPHCM)

Trần Huy Thịnh (Hà Nội)

T141

T142
Bàn 16

Bàn 16

Đào Duy Hiến (Bắc Ninh)

Đào Duy Hiến (Bắc Ninh)

9

VS

BC

Đào Duy Hiến (Bắc Ninh)

Đoàn Anh Đức (Nghệ An)

T142

T143
Bàn 3

Bàn 3

Bùi Quang Mẫn (TPHCM)

Bùi Quang Mẫn (TPHCM)

5

VS

9

Bùi Quang Mẫn (TPHCM)

Nguyễn Văn Toản (Bắc Ninh)

T143

T144
Bàn 12

Bàn 12

Nguyễn Trọng Nhân (Nghệ An)

Nguyễn Trọng Nhân (Nghệ An)

9

VS

7

Nguyễn Trọng Nhân (Nghệ An)

Trần Việt Hoàng (Hà Nội)

T144

T145
Bàn 1

Bàn 1

Nguyễn Mạnh Dũng (Bắc Ninh)

Nguyễn Mạnh Dũng (Bắc Ninh)

9

VS

BC

Nguyễn Mạnh Dũng (Bắc Ninh)

Trần Văn Quyền (Ninh Bình)

T145

T146
Bàn TV

Bàn TV

Nguyễn Hoàng Minh Tài (TPHCM)

Nguyễn Hoàng Minh Tài (TPHCM)

9

VS

1

Nguyễn Hoàng Minh Tài (TPHCM)

Nguyễn Thái Hoà (Hà Nội)

T146

T147
Bàn 3

Bàn 3

Phạm Văn Nguyên (Nghệ An)

Phạm Văn Nguyên (Nghệ An)

5

VS

9

Phạm Văn Nguyên (Nghệ An)

Nguyễn Văn Bắc (Bắc Ninh)

T147

T148
Bàn 4

Bàn 4

Cao Văn Thái Dương (TPHCM)

Cao Văn Thái Dương (TPHCM)

2

VS

9

Cao Văn Thái Dương (TPHCM)

Nguyễn Văn Long (Hà Nội)

T148

T149
Bàn 2

Bàn 2

Đào Minh Quý (Hà Nội)

Đào Minh Quý (Hà Nội)

8

VS

9

Đào Minh Quý (Hà Nội)

Bùi Hữu Lương (Nghệ An)

T149

T150
Bàn 6

Bàn 6

Nguyễn Thế Anh (Hà Nội)

Nguyễn Thế Anh (Hà Nội)

4

VS

9

Nguyễn Thế Anh (Hà Nội)

Hoàng Tuấn Huy (Bắc Ninh)

T150

T151
Bàn 7

Bàn 7

Nguyễn Văn Chính (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Chính (Bắc Ninh)

9

VS

4

Nguyễn Văn Chính (Bắc Ninh)

Đỗ Quốc Khánh (TPHCM)

T151

T152
Bàn 8

Bàn 8

Nguyễn Quang Phương Đông (Nghệ An)

Nguyễn Quang Phương Đông (Nghệ An)

7

VS

9

Nguyễn Quang Phương Đông (Nghệ An)

Lê Trung Kiên (Hà Nội)

T152

T153
Bàn 9

Bàn 9

Vũ Đình Long (Hà Nội)

Vũ Đình Long (Hà Nội)

BC

VS

9

Vũ Đình Long (Hà Nội)

Lê Tiến Hảo (Bắc Ninh)

T153

T154
Bàn 10

Bàn 10

Nguyễn Đức Mạnh (Hà Nội)

Nguyễn Đức Mạnh (Hà Nội)

8

VS

9

Nguyễn Đức Mạnh (Hà Nội)

Hoàng Xuân Trường (Ninh Bình)

T154

T155
Bàn 11

Bàn 11

Nguyễn Trung Hiếu (Nghệ An)

Nguyễn Trung Hiếu (Nghệ An)

9

VS

BC

Nguyễn Trung Hiếu (Nghệ An)

Đào Tất Thắng (Bắc Ninh)

T155

T156
Bàn 12

Bàn 12

Lê Duy Tuấn (Bắc Ninh)

Lê Duy Tuấn (Bắc Ninh)

5

VS

9

Lê Duy Tuấn (Bắc Ninh)

Đỗ Văn Hoàng (Hà Nội)

T156

T157
Bàn 13

Bàn 13

Phùng Minh Nam (Bắc Ninh)

Phùng Minh Nam (Bắc Ninh)

9

VS

4

Phùng Minh Nam (Bắc Ninh)

Nguyễn Gia Phúc (Bắc Ninh)

T157

T158
Bàn 14

Bàn 14

Trần Đức Phú (Hà Nội)

Trần Đức Phú (Hà Nội)

9

VS

3

Trần Đức Phú (Hà Nội)

Nguyễn Đình Đức (Hà Nội)

T158

T159
Bàn 15

Bàn 15

Đặng Duy (Thanh Hóa)

Đặng Duy (Thanh Hóa)

9

VS

7

Đặng Duy (Thanh Hóa)

Lương Duy Dương (Hà Nội)

T159

T160
Bàn 16

Bàn 16

Ngô Xuân Trường (Bắc Ninh)

Ngô Xuân Trường (Bắc Ninh)

9

VS

6

Ngô Xuân Trường (Bắc Ninh)

Lê Sỹ Tuấn (Bắc Ninh)

T160

T161
Bàn 17

Bàn 17

Nông Thanh Huy (Bắc Ninh)

Nông Thanh Huy (Bắc Ninh)

BC

VS

BC

Nông Thanh Huy (Bắc Ninh)

Vũ Mạnh Dương (Hà Nội)

T161

T162
Bàn 18

Bàn 18

Dương Trung Trực (Nghệ An)

Dương Trung Trực (Nghệ An)

9

VS

BC

Dương Trung Trực (Nghệ An)

Lê Gia Toàn (Hà Nội)

T162

T163
Bàn 1

Bàn 1

Vũ Ngọc Ánh Dương (Hà Nội)

Vũ Ngọc Ánh Dương (Hà Nội)

BC

VS

9

Vũ Ngọc Ánh Dương (Hà Nội)

Nguyễn Huỳnh Minh Hiếu (Nghệ An)

T163

T164
Bàn 9

Bàn 9

Trần Minh Quang (TPHCM)

Trần Minh Quang (TPHCM)

9

VS

4

Trần Minh Quang (TPHCM)

Lương Mạnh Nghiêm (Bắc Ninh)

T164

T165
Bàn 11

Bàn 11

Lờ Việt Cường (Hà Nội)

Lờ Việt Cường (Hà Nội)

9

VS

BC

Lờ Việt Cường (Hà Nội)

Vũ Văn Giang (Hà Nội)

T165

T166
Bàn 17

Bàn 17

Cấn Tài Phương (Bắc Ninh)

Cấn Tài Phương (Bắc Ninh)

5

VS

9

Cấn Tài Phương (Bắc Ninh)

Vũ Văn Nghiệp (Bắc Ninh)

T166

T167
Bàn 18

Bàn 18

Vương Văn Đại (Bắc Ninh)

Vương Văn Đại (Bắc Ninh)

9

VS

3

Vương Văn Đại (Bắc Ninh)

Hồ Đức Thắng (Hà Nội)

T167

T168
Bàn 5

Bàn 5

Hồ Sở Phát (TPHCM)

Hồ Sở Phát (TPHCM)

4

VS

9

Hồ Sở Phát (TPHCM)

Bùi Trường An (Thanh Hóa)

T168

T169
Bàn 11

Bàn 11

Nguyễn Huy Việt Anh (Bắc Ninh)

Nguyễn Huy Việt Anh (Bắc Ninh)

9

VS

4

Nguyễn Huy Việt Anh (Bắc Ninh)

Lê Tuấn Anh (Hà Nội)

T169

T170
Bàn 1

Bàn 1

Trần Hữu Tuấn (Hà Nội)

Trần Hữu Tuấn (Hà Nội)

BC

VS

9

Trần Hữu Tuấn (Hà Nội)

Trần Đức Thọ (TPHCM)

T170

T171
Bàn 3

Bàn 3

Thang Mạnh Hiếu (Bắc Ninh)

Thang Mạnh Hiếu (Bắc Ninh)

0

VS

9

Thang Mạnh Hiếu (Bắc Ninh)

Trần Văn Ngọc (Ninh Bình)

T171

T172
Bàn 6

Bàn 6

Đặng Thành Kiên (Bắc Ninh)

Đặng Thành Kiên (Bắc Ninh)

BC

VS

9

Đặng Thành Kiên (Bắc Ninh)

Nguyễn Quang Hiệp (Hà Nội)

T172

T173

BC

BC

VS

BC

Nguyễn Thành Tín (TPHCM)

T173

T174
Bàn 4

Bàn 4

Lương Văn Tuấn (Hà Nội)

Lương Văn Tuấn (Hà Nội)

9

VS

5

Lương Văn Tuấn (Hà Nội)

Đồng Minh Quang (Bắc Ninh)

T174

T175
Bàn 14

Bàn 14

Khuất Văn Linh (Hà Nội)

Khuất Văn Linh (Hà Nội)

4

VS

9

Khuất Văn Linh (Hà Nội)

Lê Thanh Xuân (TPHCM)

T175

T176
Bàn 6

Bàn 6

Trịnh Đức Hiệu (Hải Phòng)

Trịnh Đức Hiệu (Hải Phòng)

9

VS

7

Trịnh Đức Hiệu (Hải Phòng)

Trần Tuấn Anh (Hà Nội)

T176

T177
Bàn 1

Bàn 1

Nguyễn Quốc Toàn (Bắc Ninh)

Nguyễn Quốc Toàn (Bắc Ninh)

7

VS

9

Nguyễn Quốc Toàn (Bắc Ninh)

Lâm Bảo Minh (TPHCM)

T177

T178
Bàn 3

Bàn 3

Trịnh Văn Bình (Nghệ An)

Trịnh Văn Bình (Nghệ An)

9

VS

BC

Trịnh Văn Bình (Nghệ An)

Hà Đức Lâm (Hà Nội)

T178

T179
Bàn 13

Bàn 13

Hồ Ngọc Tuấn Anh (TPHCM)

Hồ Ngọc Tuấn Anh (TPHCM)

5

VS

9

Hồ Ngọc Tuấn Anh (TPHCM)

Hoàng Đa Huy Anh (Thanh Hóa)

T179

T180
Bàn 10

Bàn 10

Nguyễn Trung Hiếu (Bắc Ninh)

Nguyễn Trung Hiếu (Bắc Ninh)

9

VS

8

Nguyễn Trung Hiếu (Bắc Ninh)

Hoàng Nguyễn Linh Giang (Hà Nội)

T180

T181
Bàn 12

Bàn 12

Đào Văn Tuyên (Bắc Ninh)

Đào Văn Tuyên (Bắc Ninh)

6

VS

9

Đào Văn Tuyên (Bắc Ninh)

Đỗ Đăng Khoa (Nghệ An)

T181

T182
Bàn 16

Bàn 16

Đinh Chấn Kiệt (Hà Nội)

Đinh Chấn Kiệt (Hà Nội)

9

VS

BC

Đinh Chấn Kiệt (Hà Nội)

Trần Mạnh Thường (Hà Nội)

T182

T183
Bàn 7

Bàn 7

Vũ Anh Khuê (Hà Nội)

Vũ Anh Khuê (Hà Nội)

9

VS

7

Vũ Anh Khuê (Hà Nội)

Vi Ngọc Huy (Thanh Hóa)

T183

T184
Bàn 2

Bàn 2

pham bá hoàn (Bắc Ninh)

pham bá hoàn (Bắc Ninh)

1

VS

9

pham bá hoàn (Bắc Ninh)

Lê Văn Kiên (Nghệ An)

T184

T185
Bàn 3

Bàn 3

Phạm Thế Long (Hà Nội)

Phạm Thế Long (Hà Nội)

9

VS

BC

Phạm Thế Long (Hà Nội)

Bùi Minh Hiếu (Hà Nội)

T185

T186
Bàn 15

Bàn 15

Nguyễn Đăng Anh Tú (Thanh Hóa)

Nguyễn Đăng Anh Tú (Thanh Hóa)

9

VS

7

Nguyễn Đăng Anh Tú (Thanh Hóa)

Đàm Khắc Nhân (Hà Nội)

T186

T187
Bàn 16

Bàn 16

Hoàng Văn Tiên (Bắc Ninh)

Hoàng Văn Tiên (Bắc Ninh)

7

VS

9

Hoàng Văn Tiên (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Chiến 85 (Bắc Ninh)

T187

T188
Bàn 9

Bàn 9

Võ Đình Hiếu (Nghệ An)

Võ Đình Hiếu (Nghệ An)

BC

VS

9

Võ Đình Hiếu (Nghệ An)

Mai Văn Hiệt (Hà Nội)

T188

T189
Bàn 8

Bàn 8

Kim Văn Huy (Hà Nội)

Kim Văn Huy (Hà Nội)

9

VS

7

Kim Văn Huy (Hà Nội)

Nguyễn Văn Quyền (Nghệ An)

T189

T190
Bàn 3

Bàn 3

Lê văn Hoàng (Bắc Ninh)

Lê văn Hoàng (Bắc Ninh)

6

VS

9

Lê văn Hoàng (Bắc Ninh)

Nguyễn Tiến Quốc Anh (Bắc Ninh)

T190

T191
Bàn 17

Bàn 17

Lê Nguyễn Long Vũ (TPHCM)

Lê Nguyễn Long Vũ (TPHCM)

4

VS

9

Lê Nguyễn Long Vũ (TPHCM)

Phạm Ngọc Lê (Nghệ An)

T191

T192
Bàn 18

Bàn 18

Nguyẽn Quang Minh (Bắc Ninh)

Nguyẽn Quang Minh (Bắc Ninh)

BC

VS

9

Nguyẽn Quang Minh (Bắc Ninh)

Phạm Thanh Quỳnh (Hà Nội)

T192

T193
Bàn 9

Bàn 9

Nguyễn Đăng Nam (Bắc Ninh)

Nguyễn Đăng Nam (Bắc Ninh)

9

VS

BC

Nguyễn Đăng Nam (Bắc Ninh)

Ngô Minh Quang (Ninh Bình)

T193

T194
Bàn 11

Bàn 11

Nguyễn Triệu An (TPHCM)

Nguyễn Triệu An (TPHCM)

BC

VS

9

Nguyễn Triệu An (TPHCM)

Đào Duy Long (Hà Nội)

T194

T195
Bàn 18

Bàn 18

Nguyễn Ngọc Bảo (Thanh Hóa)

Nguyễn Ngọc Bảo (Thanh Hóa)

9

VS

4

Nguyễn Ngọc Bảo (Thanh Hóa)

Nguyễn Văn Toàn (Nghệ An)

T195

T196
Bàn 9

Bàn 9

Nguyễn Anh Minh (Hà Nội)

Nguyễn Anh Minh (Hà Nội)

5

VS

9

Nguyễn Anh Minh (Hà Nội)

Nguyễn Hoàng Việt (Bắc Ninh)

T196

T197
Bàn 11

Bàn 11

Hà Quý Toàn (Bắc Ninh)

Hà Quý Toàn (Bắc Ninh)

3

VS

9

Hà Quý Toàn (Bắc Ninh)

Lê Minh Hùng (Hà Nội)

T197

T198
Bàn 5 (TV)

Bàn 5 (TV)

Chúng Đức Vinh (Thanh Hóa)

Chúng Đức Vinh (Thanh Hóa)

3

VS

9

Chúng Đức Vinh (Thanh Hóa)

Lê Đức Công (Ninh Bình)

T198

T199
Bàn 2

Bàn 2

Nguyễn Hoàng Hải (Hà Nội)

Nguyễn Hoàng Hải (Hà Nội)

9

VS

5

Nguyễn Hoàng Hải (Hà Nội)

Nguyễn Văn Hoàng (Hà Nội)

T199

T200
Bàn 14

Bàn 14

Lương Văn Nam (Nghệ An)

Lương Văn Nam (Nghệ An)

9

VS

8

Lương Văn Nam (Nghệ An)

Nguyễn Văn Hoàng (TPHCM)

T200

T201
Bàn 4

Bàn 4

Lục Tuấn Minh (Hà Nội)

Lục Tuấn Minh (Hà Nội)

9

VS

7

Lục Tuấn Minh (Hà Nội)

Ngô Minh Tuấn (Hà Nội)

T201

T202
Bàn 13

Bàn 13

Vương Quốc Vũ (Hà Nội)

Vương Quốc Vũ (Hà Nội)

9

VS

4

Vương Quốc Vũ (Hà Nội)

Dương Văn Nhân (Bắc Ninh)

T202

T203
Bàn 1

Bàn 1

Hoàng Hải (Ninh Bình)

Hoàng Hải (Ninh Bình)

5

VS

9

Hoàng Hải (Ninh Bình)

Nguyễn Gia Huy (Bắc Ninh)

T203

T204
Bàn 6

Bàn 6

Hoàng Văn Thi (Bắc Ninh)

Hoàng Văn Thi (Bắc Ninh)

1

VS

9

Hoàng Văn Thi (Bắc Ninh)

Vũ Đình Khánh (Hà Nội)

T204

T205
Bàn 10

Bàn 10

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

9

VS

BC

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

Đào Đức Phong (Hà Nội)

T205

T206
Bàn 3

Bàn 3

Phạm Đăng Khải (Hà Nội)

Phạm Đăng Khải (Hà Nội)

BC

VS

9

Phạm Đăng Khải (Hà Nội)

Đinh Xuân Hoàng (Nghệ An)

T206

T207
Bàn 8

Bàn 8

Nguyễn Đức Bảo (Thanh Hóa)

Nguyễn Đức Bảo (Thanh Hóa)

9

VS

BC

Nguyễn Đức Bảo (Thanh Hóa)

Phạm Hữu Tân (TPHCM)

T207

T208
Bàn 12

Bàn 12

Nguyễn Đạt Phi (Hà Nội)

Nguyễn Đạt Phi (Hà Nội)

9

VS

6

Nguyễn Đạt Phi (Hà Nội)

Nguyễn Tiến Tùng (Bắc Ninh)

T208

T209
Bàn 15

Bàn 15

Đỗ Thế Linh (Thanh Hóa)

Đỗ Thế Linh (Thanh Hóa)

BC

VS

9

Đỗ Thế Linh (Thanh Hóa)

Lê Thanh Tùng (Thanh Hóa)

T209

T210
Bàn 8

Bàn 8

Nguyễn Trường Giang (Bắc Ninh)

Nguyễn Trường Giang (Bắc Ninh)

9

VS

BC

Nguyễn Trường Giang (Bắc Ninh)

Hoàng Vinh Quang (Hà Nội)

T210

T211
Bàn 15

Bàn 15

Hồ Bá Nam (Nghệ An)

Hồ Bá Nam (Nghệ An)

9

VS

6

Hồ Bá Nam (Nghệ An)

Bùi Việt Hà (Hà Nội)

T211

T212
Bàn 17

Bàn 17

Nguyễn An Tuấn (Bắc Ninh)

Nguyễn An Tuấn (Bắc Ninh)

9

VS

8

Nguyễn An Tuấn (Bắc Ninh)

Trần Văn Luận (Hà Nội)

T212

T213
Bàn 10

Bàn 10

Nguyễn Ngọc Kiên (Hà Nội)

Nguyễn Ngọc Kiên (Hà Nội)

9

VS

3

Nguyễn Ngọc Kiên (Hà Nội)

Lê Mạnh Đệ (Bắc Ninh)

T213

T214
Bàn 3

Bàn 3

Đinh Võ Quốc Khánh (TPHCM)

Đinh Võ Quốc Khánh (TPHCM)

5

VS

9

Đinh Võ Quốc Khánh (TPHCM)

Nguyễn Đàm Phong (Nghệ An)

T214

T215
Bàn 7

Bàn 7

Thái Hồng Phúc (Hà Nội)

Thái Hồng Phúc (Hà Nội)

4

VS

9

Thái Hồng Phúc (Hà Nội)

Triệu Văn Bản (Bắc Ninh)

T215

T216
Bàn 16

Bàn 16

Lê Minh Trường (Bắc Ninh)

Lê Minh Trường (Bắc Ninh)

9

VS

4

Lê Minh Trường (Bắc Ninh)

Lê Thanh Hải (Đà Nẵng)

T216

T217
Bàn 8

Bàn 8

Đinh Thanh Nam (Bắc Ninh)

Đinh Thanh Nam (Bắc Ninh)

9

VS

3

Đinh Thanh Nam (Bắc Ninh)

Phạm Đăng Tuân (Hà Nội)

T217

T218
Bàn 18

Bàn 18

Thái Văn Sơn (Thanh Hóa)

Thái Văn Sơn (Thanh Hóa)

9

VS

2

Thái Văn Sơn (Thanh Hóa)

Nguyễn Quyết Thắng (Hà Nội)

T218

T219
Bàn 6

Bàn 6

Nguyễn Anh Quang (Hà Nội)

Nguyễn Anh Quang (Hà Nội)

6

VS

9

Nguyễn Anh Quang (Hà Nội)

Nguyễn Đình Hữu (Nghệ An)

T219

T220
Bàn 9

Bàn 9

Kiều Minh Nam (Hà Nội)

Kiều Minh Nam (Hà Nội)

7

VS

9

Kiều Minh Nam (Hà Nội)

Nguyễn Duy Thái (Bắc Ninh)

T220

T221
Bàn 13

Bàn 13

Nguyễn Duy Mạnh (Ninh Bình)

Nguyễn Duy Mạnh (Ninh Bình)

9

VS

6

Nguyễn Duy Mạnh (Ninh Bình)

Lê Sỹ Giáp (Hà Nội)

T221

T222
Bàn 11

Bàn 11

Nguyễn Đức Chí (Hà Nội)

Nguyễn Đức Chí (Hà Nội)

9

VS

5

Nguyễn Đức Chí (Hà Nội)

Dương Văn Phương (Bắc Ninh)

T222

T223
Bàn 14

Bàn 14

Nguyễn Văn Huynh (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Huynh (Bắc Ninh)

9

VS

1

Nguyễn Văn Huynh (Bắc Ninh)

Nguyễn Hữu An (Hà Nội)

T223

T224
Bàn 2

Bàn 2

Phùng Văn Quý (TPHCM)

Phùng Văn Quý (TPHCM)

5

VS

9

Phùng Văn Quý (TPHCM)

Phạm Đình Luận (Nghệ An)

T224

T225
Bàn 1

Bàn 1

Nguyễn Đức Thuận (Bắc Ninh)

Nguyễn Đức Thuận (Bắc Ninh)

9

VS

7

Nguyễn Đức Thuận (Bắc Ninh)

Đỗ Minh Quân (TPHCM)

T225

T226
Bàn 4

Bàn 4

Phan Trường Thịnh (Hà Nội)

Phan Trường Thịnh (Hà Nội)

9

VS

8

Phan Trường Thịnh (Hà Nội)

Phạm Đình Hiệp (Bắc Ninh)

T226

T227
Bàn TV

Bàn TV

Nguyễn Đức Danh (TPHCM)

Nguyễn Đức Danh (TPHCM)

3

VS

9

Nguyễn Đức Danh (TPHCM)

Trần Văn Ngọc (Hà Nội)

T227

T228
Bàn TV

Bàn TV

Đồng Văn Thơ (Hà Nội)

Đồng Văn Thơ (Hà Nội)

5

VS

9

Đồng Văn Thơ (Hà Nội)

Nguyễn Hoàng Phong (Đà Nẵng)

T228

T229
Bàn 16

Bàn 16

Lê Văn Cao Kỳ (Thanh Hóa)

Lê Văn Cao Kỳ (Thanh Hóa)

9

VS

BC

Lê Văn Cao Kỳ (Thanh Hóa)

Dương Xuân Tú (Hà Nội)

T229

T230
Bàn 15

Bàn 15

Lê Anh Đăng (Bắc Ninh)

Lê Anh Đăng (Bắc Ninh)

9

VS

6

Lê Anh Đăng (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Nam (Bắc Ninh)

T230

T231
Bàn 10

Bàn 10

Bùi Văn Linh (Hà Nội)

Bùi Văn Linh (Hà Nội)

6

VS

9

Bùi Văn Linh (Hà Nội)

Bùi Năng Phong (Hà Nội)

T231

T232
Bàn 3

Bàn 3

Nguyễn Tiến Việt (Bắc Ninh)

Nguyễn Tiến Việt (Bắc Ninh)

8

VS

9

Nguyễn Tiến Việt (Bắc Ninh)

Tô Ngọc Phương (Bắc Ninh)

T232

T233
Bàn 18

Bàn 18

Dương Việt Hoàng (Hà Nội)

Dương Việt Hoàng (Hà Nội)

9

VS

6

Dương Việt Hoàng (Hà Nội)

Lê Hồng Sơn (Hà Nội)

T233

T234
Bàn 7

Bàn 7

Lưu Văn Việt (Thanh Hóa)

Lưu Văn Việt (Thanh Hóa)

9

VS

3

Lưu Văn Việt (Thanh Hóa)

Dương Hào Quang (Hà Nội)

T234

T235
Bàn 12

Bàn 12

Hoàng Văn Mạnh (Thanh Hóa)

Hoàng Văn Mạnh (Thanh Hóa)

4

VS

9

Hoàng Văn Mạnh (Thanh Hóa)

Nguyễn Đình Chung (Ninh Bình)

T235

T236
Bàn 8

Bàn 8

Trần Viết Thành (Hà Nội)

Trần Viết Thành (Hà Nội)

5

VS

9

Trần Viết Thành (Hà Nội)

Nguyễn Tuấn Anh (Hà Nội)

T236

T237
Bàn 16

Bàn 16

Khuất Mạnh Tuấn (Hà Nội)

Khuất Mạnh Tuấn (Hà Nội)

9

VS

1

Khuất Mạnh Tuấn (Hà Nội)

Nguyễn Phi Trường (Bắc Ninh)

T237

T238
Bàn 14

Bàn 14

Phạm Gia Bảo (Thanh Hóa)

Phạm Gia Bảo (Thanh Hóa)

0

VS

9

Phạm Gia Bảo (Thanh Hóa)

Trần Huy Phúc (Hà Nội)

T238

T239
Bàn 17

Bàn 17

Đoàn Cảnh Hiếu (Bắc Ninh)

Đoàn Cảnh Hiếu (Bắc Ninh)

5

VS

9

Đoàn Cảnh Hiếu (Bắc Ninh)

Nguyễn Hoàng Gia Bảo (Thanh Hóa)

T239

240
Bàn 9

Bàn 9

Đinh Nguyễn Hoàng (TPHCM)

Đinh Nguyễn Hoàng (TPHCM)

9

VS

3

Đinh Nguyễn Hoàng (TPHCM)

Nguyễn Duy Nhật Anh (Hà Nội)

240

T241
Bàn 2

Bàn 2

Nguyễn Đức Anh 91 (Hà Nội)

Nguyễn Đức Anh 91 (Hà Nội)

9

VS

7

Nguyễn Đức Anh 91 (Hà Nội)

Phan Trung Kiên (Nghệ An)

T241

T242
Bàn 11

Bàn 11

Nguyễn Văn Chiến 04 (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Chiến 04 (Bắc Ninh)

9

VS

8

Nguyễn Văn Chiến 04 (Bắc Ninh)

Chu Văn Mạnh (Bắc Ninh)

T242

T243
Bàn 1

Bàn 1

Nguyễn Đức Thịnh 83 (Hà Nội)

Nguyễn Đức Thịnh 83 (Hà Nội)

9

VS

8

Nguyễn Đức Thịnh 83 (Hà Nội)

Nguyễn Duy Nhật Minh (Bắc Ninh)

T243

T244
Bàn 6

Bàn 6

Lê Thái Đăng (Thanh Hóa)

Lê Thái Đăng (Thanh Hóa)

9

VS

BC

Lê Thái Đăng (Thanh Hóa)

Nguyễn Việt Dũng (Bắc Ninh)

T244

T245
Bàn 13

Bàn 13

Quản Mạnh Đạt (Bắc Ninh)

Quản Mạnh Đạt (Bắc Ninh)

9

VS

5

Quản Mạnh Đạt (Bắc Ninh)

Bùi Quốc Đông (Ninh Bình)

T245

T246
Bàn 6

Bàn 6

Châu Chiêu Minh (TPHCM)

Châu Chiêu Minh (TPHCM)

9

VS

BC

Châu Chiêu Minh (TPHCM)

Nguyễn Minh Quang (Hà Nội)

T246

T247
Bàn 6

Bàn 6

Nguyễn Văn Thạo (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Thạo (Bắc Ninh)

9

VS

BC

Nguyễn Văn Thạo (Bắc Ninh)

Nghiêm Phi Hùng (TPHCM)

T247

T248
Bàn 12

Bàn 12

Nguyễn Văn Hải (Hà Nội)

Nguyễn Văn Hải (Hà Nội)

9

VS

1

Nguyễn Văn Hải (Hà Nội)

Trần Viết Đức (Thanh Hóa)

T248

T249
Bàn TV

Bàn TV

Nguyễn Bảo Châu (Hà Nội)

Nguyễn Bảo Châu (Hà Nội)

9

VS

5

Nguyễn Bảo Châu (Hà Nội)

Phạm Hữu Cường (Hà Nội)

T249

T250
Bàn 7

Bàn 7

Lim Leng (TPHCM)

Lim Leng (TPHCM)

9

VS

0

Lim Leng (TPHCM)

Dương Đình Tặng (Hà Nội)

T250

T251
Bàn 6

Bàn 6

Nguyễn Văn Sinh (Nghệ An)

Nguyễn Văn Sinh (Nghệ An)

9

VS

6

Nguyễn Văn Sinh (Nghệ An)

Nguyễn Minh Hiếu (Thanh Hóa)

T251

T252
Bàn 4

Bàn 4

Ngô Quyết Thắng (Hà Nội)

Ngô Quyết Thắng (Hà Nội)

4

VS

9

Ngô Quyết Thắng (Hà Nội)

Lưu Huỳnh Đức (Bắc Ninh)

T252

T253
Bàn 10

Bàn 10

Đinh Công Tráng (Hà Nội)

Đinh Công Tráng (Hà Nội)

BC

VS

9

Đinh Công Tráng (Hà Nội)

Phùng Đức Trọng (Hà Nội)

T253

T254
Bàn 16

Bàn 16

Lê Gia Huy (Thanh Hóa)

Lê Gia Huy (Thanh Hóa)

7

VS

9

Lê Gia Huy (Thanh Hóa)

Lỗ Hoài Phương (TPHCM)

T254

T255
Bàn 8

Bàn 8

Khúc Trung Thành (Bắc Ninh)

Khúc Trung Thành (Bắc Ninh)

9

VS

BC

Khúc Trung Thành (Bắc Ninh)

Nguyễn Thế Anh (Thanh Hóa)

T255

T256
Bàn 15

Bàn 15

Huỳnh Kiếm Hoàng (TPHCM)

Huỳnh Kiếm Hoàng (TPHCM)

9

VS

BC

Huỳnh Kiếm Hoàng (TPHCM)

Đồng Xuân Thắng (Hà Nội)

T256

T257
Bàn 14

Bàn 14

Nguyễn Huy Thiệp (Hà Nội)

Nguyễn Huy Thiệp (Hà Nội)

4

VS

9

Nguyễn Huy Thiệp (Hà Nội)

Lê Văn Phong (Thanh Hóa)

T257

T258
Bàn 3

Bàn 3

Phạm Văn Việt (Bắc Ninh)

Phạm Văn Việt (Bắc Ninh)

6

VS

9

Phạm Văn Việt (Bắc Ninh)

Triệu Tùng Linh (Hà Nội)

T258

T259
Bàn 9

Bàn 9

Nguyễn Xuân Thành (Hà Nội)

Nguyễn Xuân Thành (Hà Nội)

9

VS

6

Nguyễn Xuân Thành (Hà Nội)

Lê Hùng Minh (Thanh Hóa)

T259

T260
Bàn 10

Bàn 10

Nguyễn Duy Long (Nghệ An)

Nguyễn Duy Long (Nghệ An)

3

VS

9

Nguyễn Duy Long (Nghệ An)

Đặng Duy Anh (Hà Nội)

T260

T261
Bàn 17

Bàn 17

Nguyễn Anh Minh (Bắc Ninh)

Nguyễn Anh Minh (Bắc Ninh)

9

VS

7

Nguyễn Anh Minh (Bắc Ninh)

Đặng Tuấn Kiệt (Hà Nội)

T261

T262
Bàn 15

Bàn 15

Nguyễn Tiến Dũng (Bắc Ninh)

Nguyễn Tiến Dũng (Bắc Ninh)

3

VS

9

Nguyễn Tiến Dũng (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Hiếu (Hà Nội)

T262

T263
Bàn 18

Bàn 18

Lê Phùng Đồng (Nghệ An)

Lê Phùng Đồng (Nghệ An)

6

VS

9

Lê Phùng Đồng (Nghệ An)

Tô Quốc Hưng (Hà Nội)

T263

T264
Bàn 7

Bàn 7

Nguyễn Văn Trường (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Trường (Bắc Ninh)

7

VS

9

Nguyễn Văn Trường (Bắc Ninh)

Nguyễn Đức Thắng (Bắc Ninh)

T264

T265
Bàn 8

Bàn 8

Nguyễn Đức Trung (TPHCM)

Nguyễn Đức Trung (TPHCM)

9

VS

4

Nguyễn Đức Trung (TPHCM)

Nguyễn Ngọc Hùng (Hà Nội)

T265

T266
Bàn TV

Bàn TV

Bùi Văn Huy (Bắc Ninh)

Bùi Văn Huy (Bắc Ninh)

9

VS

3

Bùi Văn Huy (Bắc Ninh)

Khuất Hoàng Minh (Hà Nội)

T266

T267
Bàn 12

Bàn 12

Lê Châu Đắc Đăng (Hà Nội)

Lê Châu Đắc Đăng (Hà Nội)

7

VS

9

Lê Châu Đắc Đăng (Hà Nội)

Hoàng Tuấn Anh (Bắc Ninh)

T267

T268
Bàn 1

Bàn 1

Nguyễn Tài Chí Thành (Bắc Ninh)

Nguyễn Tài Chí Thành (Bắc Ninh)

9

VS

6

Nguyễn Tài Chí Thành (Bắc Ninh)

Chu Hồng Hoàng (Ninh Bình)

T268

T269
Bàn 13

Bàn 13

Biện Chánh Bang (Nghệ An)

Biện Chánh Bang (Nghệ An)

7

VS

9

Biện Chánh Bang (Nghệ An)

Nguyễn Duy Khánh (Hà Nội)

T269

T270
Bàn 2

Bàn 2

Lê Đức Thành (TPHCM)

Lê Đức Thành (TPHCM)

9

VS

4

Lê Đức Thành (TPHCM)

Nguyễn Bá Hiếu (Bắc Ninh)

T270

T271
Bàn 11

Bàn 11

Vi Lương Trung Thành (Hà Nội)

Vi Lương Trung Thành (Hà Nội)

9

VS

5

Vi Lương Trung Thành (Hà Nội)

Lê Quốc Việt (Ninh Bình)

T271

T272
Bàn 4

Bàn 4

Nguyễn Hải Anh (TPHCM)

Nguyễn Hải Anh (TPHCM)

0

VS

9

Nguyễn Hải Anh (TPHCM)

Nguyễn Tiến Trung (Bắc Ninh)

T272

T273
Bàn 14

Bàn 14

Phạm Trung Đức (Hà Nội)

Phạm Trung Đức (Hà Nội)

8

VS

9

Phạm Trung Đức (Hà Nội)

Trần Việt Anh (Thanh Hóa)

T273

T274
Bàn 8

Bàn 8

Nguyễn Trung Việt (Bắc Ninh)

Nguyễn Trung Việt (Bắc Ninh)

7

VS

9

Nguyễn Trung Việt (Bắc Ninh)

Trần Quốc Tuấn (Nghệ An)

T274

T275
Bàn 17

Bàn 17

Nguyễn Trọng Anh (Bắc Ninh)

Nguyễn Trọng Anh (Bắc Ninh)

9

VS

7

Nguyễn Trọng Anh (Bắc Ninh)

Nguyễn Huy Trường Sơn (Hà Nội)

T275

T276
Bàn 6

Bàn 6

Phạm Tuấn Minh (Ninh Bình)

Phạm Tuấn Minh (Ninh Bình)

0

VS

9

Phạm Tuấn Minh (Ninh Bình)

Nguyễn Hoàng Tuấn (TPHCM)

T276

T277
Bàn 10

Bàn 10

Bùi Ngọc Tuấn (Hà Nội)

Bùi Ngọc Tuấn (Hà Nội)

8

VS

9

Bùi Ngọc Tuấn (Hà Nội)

Hoàng Tiến Tùng (Ninh Bình)

T277

T278
Bàn 16

Bàn 16

Nguyễn Quốc Huy (Thanh Hóa)

Nguyễn Quốc Huy (Thanh Hóa)

9

VS

2

Nguyễn Quốc Huy (Thanh Hóa)

Trần Minh Khôi (Hà Nội)

T278

T279
Bàn 15

Bàn 15

Nguyễn Bảo Nguyên (Bắc Ninh)

Nguyễn Bảo Nguyên (Bắc Ninh)

8

VS

9

Nguyễn Bảo Nguyên (Bắc Ninh)

Nguyễn Hoài Đức (Nghệ An)

T279

T280
Bàn 6

Bàn 6

Lê Văn Quyền (TPHCM)

Lê Văn Quyền (TPHCM)

9

VS

1

Lê Văn Quyền (TPHCM)

Đỗ Minh Mẫn (Hà Nội)

T280

T281
Bàn 3

Bàn 3

Phạm Hoàng Nam Phong (TPHCM)

Phạm Hoàng Nam Phong (TPHCM)

9

VS

5

Phạm Hoàng Nam Phong (TPHCM)

Hoàng Nguyên Sơn (Hà Nội)

T281

T282
Bàn TV

Bàn TV

Nguyễn Vĩnh Khánh (Bắc Ninh)

Nguyễn Vĩnh Khánh (Bắc Ninh)

1

VS

9

Nguyễn Vĩnh Khánh (Bắc Ninh)

Nguyễn Thế Hiển (Hà Nội)

T282

T283
Bàn 4

Bàn 4

Phùng Quốc Huy (TPHCM)

Phùng Quốc Huy (TPHCM)

9

VS

3

Phùng Quốc Huy (TPHCM)

Trần Trọng Tùng (Hà Nội)

T283

T284
Bàn 18

Bàn 18

Nguyễn Hồng Phong (Nghệ An)

Nguyễn Hồng Phong (Nghệ An)

9

VS

2

Nguyễn Hồng Phong (Nghệ An)

Bùi Việt Chính (Hà Nội)

T284

T285
Bàn 9

Bàn 9

Kim Mạnh Bình (Hà Nội)

Kim Mạnh Bình (Hà Nội)

4

VS

9

Kim Mạnh Bình (Hà Nội)

Đỗ Đức Anh (Hà Nội)

T285

T286
Bàn 2

Bàn 2

Đặng Văn Vẻ (Bắc Ninh)

Đặng Văn Vẻ (Bắc Ninh)

9

VS

2

Đặng Văn Vẻ (Bắc Ninh)

Nguyễn Đức Phúc (Hà Nội)

T286

T287
Bàn 12

Bàn 12

Hoàng Hữu Đức (Hà Nội)

Hoàng Hữu Đức (Hà Nội)

9

VS

7

Hoàng Hữu Đức (Hà Nội)

Nguyễn Hồng Thi (Thanh Hóa)

T287

T288
Bàn 7

Bàn 7

Đặng Hoàng Huy (TPHCM)

Đặng Hoàng Huy (TPHCM)

9

VS

3

Đặng Hoàng Huy (TPHCM)

Nguyễn Anh Tuấn 89 (Hà Nội)

T288

T289
Bàn 1

Bàn 1

Hồ Chí Linh (Bắc Ninh)

Hồ Chí Linh (Bắc Ninh)

4

VS

9

Hồ Chí Linh (Bắc Ninh)

Vũ Văn Minh (TPHCM)

T289

T290
Bàn 2

Bàn 2

Trần Ngọc Lưỡng (Hà Nội)

Trần Ngọc Lưỡng (Hà Nội)

2

VS

9

Trần Ngọc Lưỡng (Hà Nội)

Trương Viết Hiệp (Ninh Bình)

T290

T291
Bàn 3

Bàn 3

Phạm Quang Thạo (Ninh Bình)

Phạm Quang Thạo (Ninh Bình)

9

VS

8

Phạm Quang Thạo (Ninh Bình)

Bùi Hồng Trung (Hà Nội)

T291

T292
Bàn 4

Bàn 4

Nguyễn Văn Dũng (TPHCM)

Nguyễn Văn Dũng (TPHCM)

9

VS

1

Nguyễn Văn Dũng (TPHCM)

Phạm Vũ Khải Minh (Hà Nội)

T292

T293
Bàn 13

Bàn 13

Nguyễn Tấn Tài (Bắc Ninh)

Nguyễn Tấn Tài (Bắc Ninh)

9

VS

BC

Nguyễn Tấn Tài (Bắc Ninh)

Bùi Việt Anh (Hà Nội)

T293

T294
Bàn 6

Bàn 6

Cao Minh Luân (Thanh Hóa)

Cao Minh Luân (Thanh Hóa)

BC

VS

9

Cao Minh Luân (Thanh Hóa)

Nguyễn Thái Bảo (Hà Nội)

T294

T295
Bàn 7

Bàn 7

Ngô Văn Hợi (Hà Nội)

Ngô Văn Hợi (Hà Nội)

BC

VS

9

Ngô Văn Hợi (Hà Nội)

Nguyễn Đình Sơn Tùng (Thanh Hóa)

T295

T296
Bàn 8

Bàn 8

Nguyễn Như Ý (Bắc Ninh)

Nguyễn Như Ý (Bắc Ninh)

5

VS

9

Nguyễn Như Ý (Bắc Ninh)

Đinh Quang Dũng (Bắc Ninh)

T296

T297
Bàn 9

Bàn 9

Trần Tuấn Minh (Bắc Ninh)

Trần Tuấn Minh (Bắc Ninh)

5

VS

9

Trần Tuấn Minh (Bắc Ninh)

Trần Anh Vũ (Nghệ An)

T297

T298
Bàn 10

Bàn 10

Nguyễn Văn Trường (Hà Nội)

Nguyễn Văn Trường (Hà Nội)

BC

VS

9

Nguyễn Văn Trường (Hà Nội)

Nguyễn Bá Quang (Hà Nội)

T298

T299
Bàn 11

Bàn 11

Nguyễn Ngọc Gia Phong (Ninh Bình)

Nguyễn Ngọc Gia Phong (Ninh Bình)

1

VS

9

Nguyễn Ngọc Gia Phong (Ninh Bình)

Nguyễn Thế Tam (Bắc Ninh)

T299

T300
Bàn 12

Bàn 12

Hồ Thế Quân (Bắc Ninh)

Hồ Thế Quân (Bắc Ninh)

9

VS

4

Hồ Thế Quân (Bắc Ninh)

Hồ Quốc Khương (Hà Nội)

T300

T301
Bàn 5

Bàn 5

Nguyễn Thanh Nam (Hà Nội)

Nguyễn Thanh Nam (Hà Nội)

9

VS

BC

Nguyễn Thanh Nam (Hà Nội)

Phạm Quang Khôi (TPHCM)

T301

T302
Bàn 14

Bàn 14

Bùi Trần Nguyên Khôi (Thanh Hóa)

Bùi Trần Nguyên Khôi (Thanh Hóa)

6

VS

9

Bùi Trần Nguyên Khôi (Thanh Hóa)

Ngô Trung Hiếu (Hà Nội)

T302

T303
Bàn 15

Bàn 15

Trần Tiến Thắng (Nghệ An)

Trần Tiến Thắng (Nghệ An)

7

VS

9

Trần Tiến Thắng (Nghệ An)

Diệp Cẩm Lương (TPHCM)

T303

T304
Bàn 16

Bàn 16

Nguyễn Hữu Minh (Bắc Ninh)

Nguyễn Hữu Minh (Bắc Ninh)

3

VS

9

Nguyễn Hữu Minh (Bắc Ninh)

Nguyễn Đức Hạnh (Hà Nội)

T304

T305
Bàn 17

Bàn 17

Trịnh Gia Bảo (Hà Nội)

Trịnh Gia Bảo (Hà Nội)

9

VS

BC

Trịnh Gia Bảo (Hà Nội)

Ngô Minh Thái (Bắc Ninh)

T305

T306
Bàn 18

Bàn 18

Hà Hùng Thắng (Hà Nội)

Hà Hùng Thắng (Hà Nội)

9

VS

BC

Hà Hùng Thắng (Hà Nội)

Lê Văn Ngân (Thanh Hóa)

T306

T307
Bàn 6

Bàn 6

Nguyễn Huy Tôn (Bắc Ninh)

Nguyễn Huy Tôn (Bắc Ninh)

4

VS

9

Nguyễn Huy Tôn (Bắc Ninh)

Đặng Ngọc Hảo (Hà Nội)

T307

T308
Bàn 7

Bàn 7

Đặng Gia Bảo (Thanh Hóa)

Đặng Gia Bảo (Thanh Hóa)

8

VS

9

Đặng Gia Bảo (Thanh Hóa)

Ngô Thanh Bằng (TPHCM)

T308

Vòng 256

T309
Bàn 10

Bàn 10

Nguyễn Văn Dũng (Hà Nội)

Nguyễn Văn Dũng (Hà Nội)

9

VS

2

Nguyễn Văn Dũng (Hà Nội)

Lê Duy Khánh (Bắc Ninh)

T309

T310
Bàn 13

Bàn 13

Đàm Tuấn Hoàng (TPHCM)

Đàm Tuấn Hoàng (TPHCM)

1

VS

9

Đàm Tuấn Hoàng (TPHCM)

Nguyễn Huy Đông (Nghệ An)

T310

T311
Bàn 18

Bàn 18

Nguyễn Văn Thiện (Hà Nội)

Nguyễn Văn Thiện (Hà Nội)

8

VS

9

Nguyễn Văn Thiện (Hà Nội)

Phạm Tiến Dũng (Hà Nội)

T311

T312
Bàn 4

Bàn 4

Phó Mạnh Tuấn (Hà Nội)

Phó Mạnh Tuấn (Hà Nội)

9

VS

2

Phó Mạnh Tuấn (Hà Nội)

Nguyễn Công Hậu (Nghệ An)

T312

T313
Bàn 11

Bàn 11

Nguyễn Tiến Minh (Thanh Hóa)

Nguyễn Tiến Minh (Thanh Hóa)

8

VS

9

Nguyễn Tiến Minh (Thanh Hóa)

Nguyễn Cao Long (Bắc Ninh)

T313

T314
Bàn 17

Bàn 17

Vũ Minh Hiếu (Hà Nội)

Vũ Minh Hiếu (Hà Nội)

8

VS

9

Vũ Minh Hiếu (Hà Nội)

Nguyễn Trọng Thể (Nghệ An)

T314

T315
Bàn 2

Bàn 2

Lê Ngọc Tuấn (Nghệ An)

Lê Ngọc Tuấn (Nghệ An)

9

VS

2

Lê Ngọc Tuấn (Nghệ An)

Vũ Hải Đăng (Hà Nội)

T315

T316
Bàn 1

Bàn 1

Vương Tiến Mạnh (Ninh Bình)

Vương Tiến Mạnh (Ninh Bình)

3

VS

9

Vương Tiến Mạnh (Ninh Bình)

Nguyễn Xuân Chính (Bắc Ninh)

T316

T317
Bàn 9

Bàn 9

Phí Văn Chiến (Thanh Hóa)

Phí Văn Chiến (Thanh Hóa)

5

VS

9

Phí Văn Chiến (Thanh Hóa)

Trương Duy Tùng (Hà Nội)

T317

T318
Bàn 16

Bàn 16

Trần Văn Hợp (Hải Phòng)

Trần Văn Hợp (Hải Phòng)

8

VS

9

Trần Văn Hợp (Hải Phòng)

Vũ Bá Đô (Bắc Ninh)

T318

T319
Bàn 5

Bàn 5

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

9

VS

4

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

Phạm Đăng Ngọc (Hà Nội)

T319

T320
Bàn 8

Bàn 8

Nguyễn Viết Tâm (Thanh Hóa)

Nguyễn Viết Tâm (Thanh Hóa)

9

VS

4

Nguyễn Viết Tâm (Thanh Hóa)

Lê Quang Tiến (Hà Nội)

T320

T321
Bàn 13

Bàn 13

Lê Văn Nam (Hà Nội)

Lê Văn Nam (Hà Nội)

5

VS

9

Lê Văn Nam (Hà Nội)

Hà Quốc Cường (Hà Nội)

T321

T322
Bàn 14

Bàn 14

Hồ Minh Hánh (TPHCM)

Hồ Minh Hánh (TPHCM)

6

VS

9

Hồ Minh Hánh (TPHCM)

Lê Xuân Anh (Thanh Hóa)

T322

T323
Bàn 3

Bàn 3

Bùi Quang Diệu (Hà Nội)

Bùi Quang Diệu (Hà Nội)

4

VS

9

Bùi Quang Diệu (Hà Nội)

Lê Văn Mạnh Đạt (TPHCM)

T323

T324
Bàn 5

Bàn 5

Tất Duy Kiên (TPHCM)

Tất Duy Kiên (TPHCM)

9

VS

2

Tất Duy Kiên (TPHCM)

Bùi Việt Hùng (Ninh Bình)

T324

T325
Bàn 12

Bàn 12

Nguyễn Xuân Thành (Nghệ An)

Nguyễn Xuân Thành (Nghệ An)

4

VS

9

Nguyễn Xuân Thành (Nghệ An)

Sái Ngọc Thịnh (Bắc Ninh)

T325

T326
Bàn 10

Bàn 10

Trương Đức Anh (Ninh Bình)

Trương Đức Anh (Ninh Bình)

5

VS

9

Trương Đức Anh (Ninh Bình)

Chu Việt Hoàng (Bắc Ninh)

T326

T327
Bàn 15

Bàn 15

Đinh Ngọc Duy (Hà Nội)

Đinh Ngọc Duy (Hà Nội)

9

VS

8

Đinh Ngọc Duy (Hà Nội)

Đỗ Tiến Thành (Hà Nội)

T327

T328
Bàn 6

Bàn 6

Nguyễn Văn Khánh (Nghệ An)

Nguyễn Văn Khánh (Nghệ An)

9

VS

5

Nguyễn Văn Khánh (Nghệ An)

Thái Gia Lương (TPHCM)

T328

T329
Bàn 4

Bàn 4

Lương Chí Dũng (Hà Nội)

Lương Chí Dũng (Hà Nội)

6

VS

9

Lương Chí Dũng (Hà Nội)

Nguyễn Ngọc Hùng (Nghệ An)

T329

T330
Bàn 11

Bàn 11

Nguyễn Cao Đạt (Thanh Hóa)

Nguyễn Cao Đạt (Thanh Hóa)

9

VS

7

Nguyễn Cao Đạt (Thanh Hóa)

Phạm Văn Thìn (Hà Nội)

T330

T331
Bàn 18

Bàn 18

Trần Anh Tuấn (Nghệ An)

Trần Anh Tuấn (Nghệ An)

9

VS

5

Trần Anh Tuấn (Nghệ An)

Nguyễn Văn Thắng 94 (Hà Nội)

T331

T332
Bàn 7

Bàn 7

Đỗ Văn Khải (Bắc Ninh)

Đỗ Văn Khải (Bắc Ninh)

9

VS

BC

Đỗ Văn Khải (Bắc Ninh)

Đào Đăng Khánh Huy (Hà Nội)

T332

T333
Bàn 2

Bàn 2

Tạ Xuân Hoàng (Hà Nội)

Tạ Xuân Hoàng (Hà Nội)

5

VS

9

Tạ Xuân Hoàng (Hà Nội)

Đỗ Đình Quyết (Hà Nội)

T333

T334
Bàn 7

Bàn 7

Nguyễn Việt Hoàng (Bắc Ninh)

Nguyễn Việt Hoàng (Bắc Ninh)

7

VS

9

Nguyễn Việt Hoàng (Bắc Ninh)

Trương Mậu Hưng (Hải Phòng)

T334

T335
Bàn 1

Bàn 1

Nguyễn Văn Tây (Nghệ An)

Nguyễn Văn Tây (Nghệ An)

4

VS

9

Nguyễn Văn Tây (Nghệ An)

Ngô Chí Trung (Hà Nội)

T335

T336
Bàn 17

Bàn 17

Nguyễn Văn Thắng 93 (Nghệ An)

Nguyễn Văn Thắng 93 (Nghệ An)

1

VS

9

Nguyễn Văn Thắng 93 (Nghệ An)

Nguyễn Đức Anh (Hà Nội)

T336

T337
Bàn 14

Bàn 14

Đỗ Trọng Hoàng (Hà Nội)

Đỗ Trọng Hoàng (Hà Nội)

6

VS

9

Đỗ Trọng Hoàng (Hà Nội)

Nguyễn Đăng Tuyên (Bắc Ninh)

T337

T338
Bàn 12

Bàn 12

Lê Minh Quân (Thanh Hóa)

Lê Minh Quân (Thanh Hóa)

4

VS

9

Lê Minh Quân (Thanh Hóa)

Nguyễn Ngọc Nguyện (Bắc Ninh)

T338

T339
Bàn 9

Bàn 9

Phạm Tuấn Phát (Bắc Ninh)

Phạm Tuấn Phát (Bắc Ninh)

5

VS

9

Phạm Tuấn Phát (Bắc Ninh)

Cung Vũ Anh Phương (Bắc Ninh)

T339

T340
Bàn 10

Bàn 10

Nguyễn Trọng Phúc (Bắc Ninh)

Nguyễn Trọng Phúc (Bắc Ninh)

0

VS

9

Nguyễn Trọng Phúc (Bắc Ninh)

Bùi Văn Đức (Nghệ An)

T340

T341
Bàn 5

Bàn 5

Trần Minh Khải (TPHCM)

Trần Minh Khải (TPHCM)

9

VS

6

Trần Minh Khải (TPHCM)

Ngô Quang Trung (Hà Nội)

T341

T342
Bàn 8

Bàn 8

Nguyễn Hoàng Dũng (Thanh Hóa)

Nguyễn Hoàng Dũng (Thanh Hóa)

9

VS

5

Nguyễn Hoàng Dũng (Thanh Hóa)

Nguyễn Vũ Long (Hà Nội)

T342

T343
Bàn 3

Bàn 3

Lâm Đức Ninh (Hà Nội)

Lâm Đức Ninh (Hà Nội)

3

VS

9

Lâm Đức Ninh (Hà Nội)

Phạm Văn Định (TPHCM)

T343

T344
Bàn 16

Bàn 16

Vừ Mí Lợi (Hà Nội)

Vừ Mí Lợi (Hà Nội)

7

VS

9

Vừ Mí Lợi (Hà Nội)

Nguyễn Thực Anh (Bắc Ninh)

T344

T345
Bàn 13

Bàn 13

Lê Văn Ngọ (Hà Nội)

Lê Văn Ngọ (Hà Nội)

9

VS

3

Lê Văn Ngọ (Hà Nội)

Nguyễn Thanh Văn (Thanh Hóa)

T345

T346
Bàn 6

Bàn 6

Nguyễn Văn Hưng Phú (Thanh Hóa)

Nguyễn Văn Hưng Phú (Thanh Hóa)

9

VS

6

Nguyễn Văn Hưng Phú (Thanh Hóa)

Nguyễn Bá Huy (TPHCM)

T346

T347
Bàn 15

Bàn 15

Chu Quốc Hưng (Hà Nội)

Chu Quốc Hưng (Hà Nội)

9

VS

4

Chu Quốc Hưng (Hà Nội)

Ngô Quang Cảnh (Thanh Hóa)

T347

T348
Bàn 4

Bàn 4

Đào Mạnh Dũng (Thanh Hóa)

Đào Mạnh Dũng (Thanh Hóa)

9

VS

4

Đào Mạnh Dũng (Thanh Hóa)

Đào Phúc Ân (Thanh Hóa)

T348

T349
Bàn 18

Bàn 18

Đỗ Anh Tuấn (Hà Nội)

Đỗ Anh Tuấn (Hà Nội)

9

VS

2

Đỗ Anh Tuấn (Hà Nội)

Nguyễn Bá Tuệ (Hà Nội)

T349

T350
Bàn 10

Bàn 10

Hoàng Xuân Hùng (Thanh Hóa)

Hoàng Xuân Hùng (Thanh Hóa)

9

VS

7

Hoàng Xuân Hùng (Thanh Hóa)

Phạm Trường An (Hà Nội)

T350

T351
Bàn 17

Bàn 17

Hoàng Thái Duy (TPHCM)

Hoàng Thái Duy (TPHCM)

9

VS

6

Hoàng Thái Duy (TPHCM)

Nguyễn Hoài Nam (Ninh Bình)

T351

T352
Bàn 7

Bàn 7

Dương Minh Thư (Ninh Bình)

Dương Minh Thư (Ninh Bình)

9

VS

6

Dương Minh Thư (Ninh Bình)

Nghiêm Uy Lân (TPHCM)

T352

T353
Bàn 11

Bàn 11

Đỗ Thành Mỹ (TPHCM)

Đỗ Thành Mỹ (TPHCM)

9

VS

4

Đỗ Thành Mỹ (TPHCM)

Đào Duy Hiến (Bắc Ninh)

T353

T354
Bàn 1

Bàn 1

Nguyễn Văn Toản (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Toản (Bắc Ninh)

9

VS

6

Nguyễn Văn Toản (Bắc Ninh)

Nguyễn Trọng Nhân (Nghệ An)

T354

T355
Bàn 8

Bàn 8

Nguyễn Mạnh Dũng (Bắc Ninh)

Nguyễn Mạnh Dũng (Bắc Ninh)

2

VS

9

Nguyễn Mạnh Dũng (Bắc Ninh)

Nguyễn Hoàng Minh Tài (TPHCM)

T355

T356
Bàn 9

Bàn 9

Nguyễn Văn Bắc (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Bắc (Bắc Ninh)

8

VS

9

Nguyễn Văn Bắc (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Long (Hà Nội)

T356

T357
Bàn 12

Bàn 12

Bùi Hữu Lương (Nghệ An)

Bùi Hữu Lương (Nghệ An)

8

VS

9

Bùi Hữu Lương (Nghệ An)

Hoàng Tuấn Huy (Bắc Ninh)

T357

T358
Bàn 3

Bàn 3

Nguyễn Văn Chính (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Chính (Bắc Ninh)

9

VS

3

Nguyễn Văn Chính (Bắc Ninh)

Lê Trung Kiên (Hà Nội)

T358

T359
Bàn 2

Bàn 2

Lê Tiến Hảo (Bắc Ninh)

Lê Tiến Hảo (Bắc Ninh)

9

VS

6

Lê Tiến Hảo (Bắc Ninh)

Hoàng Xuân Trường (Ninh Bình)

T359

T360
Bàn 13

Bàn 13

Nguyễn Trung Hiếu (Nghệ An)

Nguyễn Trung Hiếu (Nghệ An)

BC

VS

9

Nguyễn Trung Hiếu (Nghệ An)

Đỗ Văn Hoàng (Hà Nội)

T360

T361
Bàn 14

Bàn 14

Phùng Minh Nam (Bắc Ninh)

Phùng Minh Nam (Bắc Ninh)

8

VS

9

Phùng Minh Nam (Bắc Ninh)

Trần Đức Phú (Hà Nội)

T361

T362
Bàn 15

Bàn 15

Đặng Duy (Thanh Hóa)

Đặng Duy (Thanh Hóa)

8

VS

9

Đặng Duy (Thanh Hóa)

Ngô Xuân Trường (Bắc Ninh)

T362

T363

BC

BC

BC

VS

9

BC

Dương Trung Trực (Nghệ An)

T363

T364
Bàn 13

Bàn 13

Nguyễn Huỳnh Minh Hiếu (Nghệ An)

Nguyễn Huỳnh Minh Hiếu (Nghệ An)

9

VS

BC

Nguyễn Huỳnh Minh Hiếu (Nghệ An)

Trần Minh Quang (TPHCM)

T364

T365
Bàn 4

Bàn 4

Lờ Việt Cường (Hà Nội)

Lờ Việt Cường (Hà Nội)

9

VS

7

Lờ Việt Cường (Hà Nội)

Vũ Văn Nghiệp (Bắc Ninh)

T365

T366
Bàn 6

Bàn 6

Vương Văn Đại (Bắc Ninh)

Vương Văn Đại (Bắc Ninh)

1

VS

9

Vương Văn Đại (Bắc Ninh)

Bùi Trường An (Thanh Hóa)

T366

T367
Bàn 18

Bàn 18

Nguyễn Huy Việt Anh (Bắc Ninh)

Nguyễn Huy Việt Anh (Bắc Ninh)

1

VS

9

Nguyễn Huy Việt Anh (Bắc Ninh)

Trần Đức Thọ (TPHCM)

T367

T368
Bàn 5

Bàn 5

Trần Văn Ngọc (Ninh Bình)

Trần Văn Ngọc (Ninh Bình)

3

VS

9

Trần Văn Ngọc (Ninh Bình)

Nguyễn Quang Hiệp (Hà Nội)

T368

T369
Bàn 16

Bàn 16

Nguyễn Thành Tín (TPHCM)

Nguyễn Thành Tín (TPHCM)

2

VS

9

Nguyễn Thành Tín (TPHCM)

Lương Văn Tuấn (Hà Nội)

T369

T370
Bàn 13

Bàn 13

Lê Thanh Xuân (TPHCM)

Lê Thanh Xuân (TPHCM)

7

VS

9

Lê Thanh Xuân (TPHCM)

Trịnh Đức Hiệu (Hải Phòng)

T370

T371
Bàn 8

Bàn 8

Lâm Bảo Minh (TPHCM)

Lâm Bảo Minh (TPHCM)

5

VS

9

Lâm Bảo Minh (TPHCM)

Trịnh Văn Bình (Nghệ An)

T371

T372
Bàn 17

Bàn 17

Hoàng Đa Huy Anh (Thanh Hóa)

Hoàng Đa Huy Anh (Thanh Hóa)

8

VS

9

Hoàng Đa Huy Anh (Thanh Hóa)

Nguyễn Trung Hiếu (Bắc Ninh)

T372

T373
Bàn 11

Bàn 11

Đỗ Đăng Khoa (Nghệ An)

Đỗ Đăng Khoa (Nghệ An)

1

VS

9

Đỗ Đăng Khoa (Nghệ An)

Đinh Chấn Kiệt (Hà Nội)

T373

T374
Bàn 10

Bàn 10

Vũ Anh Khuê (Hà Nội)

Vũ Anh Khuê (Hà Nội)

4

VS

9

Vũ Anh Khuê (Hà Nội)

Lê Văn Kiên (Nghệ An)

T374

T375
Bàn 6

Bàn 6

Phạm Thế Long (Hà Nội)

Phạm Thế Long (Hà Nội)

9

VS

5

Phạm Thế Long (Hà Nội)

Nguyễn Đăng Anh Tú (Thanh Hóa)

T375

T376
Bàn 12

Bàn 12

Nguyễn Văn Chiến 85 (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Chiến 85 (Bắc Ninh)

9

VS

0

Nguyễn Văn Chiến 85 (Bắc Ninh)

Mai Văn Hiệt (Hà Nội)

T376

T377
Bàn 1

Bàn 1

Kim Văn Huy (Hà Nội)

Kim Văn Huy (Hà Nội)

6

VS

9

Kim Văn Huy (Hà Nội)

Nguyễn Tiến Quốc Anh (Bắc Ninh)

T377

T378
Bàn 9

Bàn 9

Phạm Ngọc Lê (Nghệ An)

Phạm Ngọc Lê (Nghệ An)

9

VS

1

Phạm Ngọc Lê (Nghệ An)

Phạm Thanh Quỳnh (Hà Nội)

T378

T379
Bàn 2

Bàn 2

Nguyễn Đăng Nam (Bắc Ninh)

Nguyễn Đăng Nam (Bắc Ninh)

8

VS

9

Nguyễn Đăng Nam (Bắc Ninh)

Đào Duy Long (Hà Nội)

T379

T380
Bàn 5

Bàn 5

Nguyễn Ngọc Bảo (Thanh Hóa)

Nguyễn Ngọc Bảo (Thanh Hóa)

9

VS

3

Nguyễn Ngọc Bảo (Thanh Hóa)

Nguyễn Hoàng Việt (Bắc Ninh)

T380

T381
Bàn 16

Bàn 16

Lê Minh Hùng (Hà Nội)

Lê Minh Hùng (Hà Nội)

6

VS

9

Lê Minh Hùng (Hà Nội)

Lê Đức Công (Ninh Bình)

T381

T382
Bàn 3

Bàn 3

Nguyễn Hoàng Hải (Hà Nội)

Nguyễn Hoàng Hải (Hà Nội)

2

VS

9

Nguyễn Hoàng Hải (Hà Nội)

Lương Văn Nam (Nghệ An)

T382

T383
Bàn 11

Bàn 11

Lục Tuấn Minh (Hà Nội)

Lục Tuấn Minh (Hà Nội)

6

VS

9

Lục Tuấn Minh (Hà Nội)

Vương Quốc Vũ (Hà Nội)

T383

T384
Bàn 7

Bàn 7

Nguyễn Gia Huy (Bắc Ninh)

Nguyễn Gia Huy (Bắc Ninh)

9

VS

7

Nguyễn Gia Huy (Bắc Ninh)

Vũ Đình Khánh (Hà Nội)

T384

T385
Bàn 4

Bàn 4

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

9

VS

BC

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

Đinh Xuân Hoàng (Nghệ An)

T385

T386
Bàn 14

Bàn 14

Nguyễn Đức Bảo (Thanh Hóa)

Nguyễn Đức Bảo (Thanh Hóa)

1

VS

9

Nguyễn Đức Bảo (Thanh Hóa)

Nguyễn Đạt Phi (Hà Nội)

T386

T387
Bàn 4

Bàn 4

Lê Thanh Tùng (Thanh Hóa)

Lê Thanh Tùng (Thanh Hóa)

9

VS

4

Lê Thanh Tùng (Thanh Hóa)

Nguyễn Trường Giang (Bắc Ninh)

T387

T388
Bàn 13

Bàn 13

Hồ Bá Nam (Nghệ An)

Hồ Bá Nam (Nghệ An)

9

VS

7

Hồ Bá Nam (Nghệ An)

Nguyễn An Tuấn (Bắc Ninh)

T388

T389
Bàn 10

Bàn 10

Nguyễn Ngọc Kiên (Hà Nội)

Nguyễn Ngọc Kiên (Hà Nội)

9

VS

4

Nguyễn Ngọc Kiên (Hà Nội)

Nguyễn Đàm Phong (Nghệ An)

T389

T390
Bàn 18

Bàn 18

Triệu Văn Bản (Bắc Ninh)

Triệu Văn Bản (Bắc Ninh)

9

VS

7

Triệu Văn Bản (Bắc Ninh)

Lê Minh Trường (Bắc Ninh)

T390

T391
Bàn 9

Bàn 9

Đinh Thanh Nam (Bắc Ninh)

Đinh Thanh Nam (Bắc Ninh)

8

VS

9

Đinh Thanh Nam (Bắc Ninh)

Thái Văn Sơn (Thanh Hóa)

T391

T392
Bàn 15

Bàn 15

Nguyễn Đình Hữu (Nghệ An)

Nguyễn Đình Hữu (Nghệ An)

9

VS

6

Nguyễn Đình Hữu (Nghệ An)

Nguyễn Duy Thái (Bắc Ninh)

T392

T393
Bàn 17

Bàn 17

Nguyễn Duy Mạnh (Ninh Bình)

Nguyễn Duy Mạnh (Ninh Bình)

5

VS

9

Nguyễn Duy Mạnh (Ninh Bình)

Nguyễn Đức Chí (Hà Nội)

T393

T394
Bàn 8

Bàn 8

Nguyễn Văn Huynh (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Huynh (Bắc Ninh)

9

VS

2

Nguyễn Văn Huynh (Bắc Ninh)

Phạm Đình Luận (Nghệ An)

T394

T395
Bàn 12

Bàn 12

Nguyễn Đức Thuận (Bắc Ninh)

Nguyễn Đức Thuận (Bắc Ninh)

9

VS

BC

Nguyễn Đức Thuận (Bắc Ninh)

Phan Trường Thịnh (Hà Nội)

T395

T396
Bàn 5

Bàn 5

Trần Văn Ngọc (Hà Nội)

Trần Văn Ngọc (Hà Nội)

3

VS

9

Trần Văn Ngọc (Hà Nội)

Nguyễn Hoàng Phong (Đà Nẵng)

T396

T397
Bàn 12

Bàn 12

Lê Văn Cao Kỳ (Thanh Hóa)

Lê Văn Cao Kỳ (Thanh Hóa)

5

VS

9

Lê Văn Cao Kỳ (Thanh Hóa)

Lê Anh Đăng (Bắc Ninh)

T397

T398
Bàn 14

Bàn 14

Bùi Năng Phong (Hà Nội)

Bùi Năng Phong (Hà Nội)

9

VS

7

Bùi Năng Phong (Hà Nội)

Tô Ngọc Phương (Bắc Ninh)

T398

T399
Bàn 6

Bàn 6

Dương Việt Hoàng (Hà Nội)

Dương Việt Hoàng (Hà Nội)

1

VS

9

Dương Việt Hoàng (Hà Nội)

Lưu Văn Việt (Thanh Hóa)

T399

T400
Bàn 1

Bàn 1

Nguyễn Đình Chung (Ninh Bình)

Nguyễn Đình Chung (Ninh Bình)

9

VS

8

Nguyễn Đình Chung (Ninh Bình)

Nguyễn Tuấn Anh (Hà Nội)

T400

T401
Bàn 7

Bàn 7

Khuất Mạnh Tuấn (Hà Nội)

Khuất Mạnh Tuấn (Hà Nội)

9

VS

5

Khuất Mạnh Tuấn (Hà Nội)

Trần Huy Phúc (Hà Nội)

T401

T402
Bàn 3

Bàn 3

Nguyễn Hoàng Gia Bảo (Thanh Hóa)

Nguyễn Hoàng Gia Bảo (Thanh Hóa)

4

VS

9

Nguyễn Hoàng Gia Bảo (Thanh Hóa)

Đinh Nguyễn Hoàng (TPHCM)

T402

T403
Bàn 16

Bàn 16

Nguyễn Đức Anh 91 (Hà Nội)

Nguyễn Đức Anh 91 (Hà Nội)

9

VS

4

Nguyễn Đức Anh 91 (Hà Nội)

Nguyễn Văn Chiến 04 (Bắc Ninh)

T403

T404
Bàn 4

Bàn 4

Nguyễn Đức Thịnh 83 (Hà Nội)

Nguyễn Đức Thịnh 83 (Hà Nội)

BC

VS

9

Nguyễn Đức Thịnh 83 (Hà Nội)

Lê Thái Đăng (Thanh Hóa)

T404

T405
Bàn 2

Bàn 2

Quản Mạnh Đạt (Bắc Ninh)

Quản Mạnh Đạt (Bắc Ninh)

1

VS

9

Quản Mạnh Đạt (Bắc Ninh)

Châu Chiêu Minh (TPHCM)

T405

T406
Bàn 11

Bàn 11

Nguyễn Văn Thạo (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Thạo (Bắc Ninh)

8

VS

9

Nguyễn Văn Thạo (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Hải (Hà Nội)

T406

T407
Bàn 5

Bàn 5

Nguyễn Bảo Châu (Hà Nội)

Nguyễn Bảo Châu (Hà Nội)

9

VS

5

Nguyễn Bảo Châu (Hà Nội)

Lim Leng (TPHCM)

T407

T408
Bàn 10

Bàn 10

Nguyễn Văn Sinh (Nghệ An)

Nguyễn Văn Sinh (Nghệ An)

9

VS

3

Nguyễn Văn Sinh (Nghệ An)

Lưu Huỳnh Đức (Bắc Ninh)

T408

T409
Bàn 4

Bàn 4

Phùng Đức Trọng (Hà Nội)

Phùng Đức Trọng (Hà Nội)

6

VS

9

Phùng Đức Trọng (Hà Nội)

Lỗ Hoài Phương (TPHCM)

T409

T410
Bàn 8

Bàn 8

Khúc Trung Thành (Bắc Ninh)

Khúc Trung Thành (Bắc Ninh)

BC

VS

9

Khúc Trung Thành (Bắc Ninh)

Huỳnh Kiếm Hoàng (TPHCM)

T410

T411
Bàn 15

Bàn 15

Lê Văn Phong (Thanh Hóa)

Lê Văn Phong (Thanh Hóa)

9

VS

7

Lê Văn Phong (Thanh Hóa)

Triệu Tùng Linh (Hà Nội)

T411

T412
Bàn 18

Bàn 18

Nguyễn Xuân Thành (Hà Nội)

Nguyễn Xuân Thành (Hà Nội)

8

VS

9

Nguyễn Xuân Thành (Hà Nội)

Đặng Duy Anh (Hà Nội)

T412

T413
Bàn 13

Bàn 13

Nguyễn Anh Minh (Bắc Ninh)

Nguyễn Anh Minh (Bắc Ninh)

2

VS

9

Nguyễn Anh Minh (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Hiếu (Hà Nội)

T413

T414
Bàn 17

Bàn 17

Tô Quốc Hưng (Hà Nội)

Tô Quốc Hưng (Hà Nội)

2

VS

9

Tô Quốc Hưng (Hà Nội)

Nguyễn Đức Thắng (Bắc Ninh)

T414

T415
Bàn 6

Bàn 6

Nguyễn Đức Trung (TPHCM)

Nguyễn Đức Trung (TPHCM)

8

VS

9

Nguyễn Đức Trung (TPHCM)

Bùi Văn Huy (Bắc Ninh)

T415

T416
Bàn 2

Bàn 2

Hoàng Tuấn Anh (Bắc Ninh)

Hoàng Tuấn Anh (Bắc Ninh)

9

VS

1

Hoàng Tuấn Anh (Bắc Ninh)

Nguyễn Tài Chí Thành (Bắc Ninh)

T416

T417
Bàn 9

Bàn 9

Nguyễn Duy Khánh (Hà Nội)

Nguyễn Duy Khánh (Hà Nội)

9

VS

6

Nguyễn Duy Khánh (Hà Nội)

Lê Đức Thành (TPHCM)

T417

T418
Bàn 8

Bàn 8

Vi Lương Trung Thành (Hà Nội)

Vi Lương Trung Thành (Hà Nội)

3

VS

9

Vi Lương Trung Thành (Hà Nội)

Nguyễn Tiến Trung (Bắc Ninh)

T418

T419
Bàn 12

Bàn 12

Trần Việt Anh (Thanh Hóa)

Trần Việt Anh (Thanh Hóa)

8

VS

9

Trần Việt Anh (Thanh Hóa)

Trần Quốc Tuấn (Nghệ An)

T419

T420
Bàn 14

Bàn 14

Nguyễn Trọng Anh (Bắc Ninh)

Nguyễn Trọng Anh (Bắc Ninh)

4

VS

9

Nguyễn Trọng Anh (Bắc Ninh)

Nguyễn Hoàng Tuấn (TPHCM)

T420

T421
Bàn 3

Bàn 3

Hoàng Tiến Tùng (Ninh Bình)

Hoàng Tiến Tùng (Ninh Bình)

5

VS

9

Hoàng Tiến Tùng (Ninh Bình)

Nguyễn Quốc Huy (Thanh Hóa)

T421

T422
Bàn 10

Bàn 10

Nguyễn Hoài Đức (Nghệ An)

Nguyễn Hoài Đức (Nghệ An)

2

VS

9

Nguyễn Hoài Đức (Nghệ An)

Lê Văn Quyền (TPHCM)

T422

T423
Bàn 1

Bàn 1

Phạm Hoàng Nam Phong (TPHCM)

Phạm Hoàng Nam Phong (TPHCM)

1

VS

9

Phạm Hoàng Nam Phong (TPHCM)

Nguyễn Thế Hiển (Hà Nội)

T423

T424
Bàn 16

Bàn 16

Phùng Quốc Huy (TPHCM)

Phùng Quốc Huy (TPHCM)

9

VS

8

Phùng Quốc Huy (TPHCM)

Nguyễn Hồng Phong (Nghệ An)

T424

T425
Bàn 6

Bàn 6

Đỗ Đức Anh (Hà Nội)

Đỗ Đức Anh (Hà Nội)

7

VS

9

Đỗ Đức Anh (Hà Nội)

Đặng Văn Vẻ (Bắc Ninh)

T425

T426
Bàn 7

Bàn 7

Hoàng Hữu Đức (Hà Nội)

Hoàng Hữu Đức (Hà Nội)

9

VS

-

Hoàng Hữu Đức (Hà Nội)

Đặng Hoàng Huy (TPHCM)

T426

T427
Bàn 11

Bàn 11

Vũ Văn Minh (TPHCM)

Vũ Văn Minh (TPHCM)

9

VS

4

Vũ Văn Minh (TPHCM)

Trương Viết Hiệp (Ninh Bình)

T427

T428
Bàn 4

Bàn 4

Phạm Quang Thạo (Ninh Bình)

Phạm Quang Thạo (Ninh Bình)

4

VS

9

Phạm Quang Thạo (Ninh Bình)

Nguyễn Văn Dũng (TPHCM)

T428

T429
Bàn 8

Bàn 8

Nguyễn Tấn Tài (Bắc Ninh)

Nguyễn Tấn Tài (Bắc Ninh)

9

VS

5

Nguyễn Tấn Tài (Bắc Ninh)

Nguyễn Thái Bảo (Hà Nội)

T429

T430
Bàn 13

Bàn 13

Nguyễn Đình Sơn Tùng (Thanh Hóa)

Nguyễn Đình Sơn Tùng (Thanh Hóa)

3

VS

9

Nguyễn Đình Sơn Tùng (Thanh Hóa)

Đinh Quang Dũng (Bắc Ninh)

T430

T431
Bàn 2

Bàn 2

Trần Anh Vũ (Nghệ An)

Trần Anh Vũ (Nghệ An)

9

VS

1

Trần Anh Vũ (Nghệ An)

Nguyễn Bá Quang (Hà Nội)

T431

T432
Bàn 17

Bàn 17

Nguyễn Thế Tam (Bắc Ninh)

Nguyễn Thế Tam (Bắc Ninh)

9

VS

2

Nguyễn Thế Tam (Bắc Ninh)

Hồ Thế Quân (Bắc Ninh)

T432

T433
Bàn 1

Bàn 1

Nguyễn Thanh Nam (Hà Nội)

Nguyễn Thanh Nam (Hà Nội)

9

VS

0

Nguyễn Thanh Nam (Hà Nội)

Ngô Trung Hiếu (Hà Nội)

T433

T434
Bàn 2

Bàn 2

Diệp Cẩm Lương (TPHCM)

Diệp Cẩm Lương (TPHCM)

9

VS

8

Diệp Cẩm Lương (TPHCM)

Nguyễn Đức Hạnh (Hà Nội)

T434

T435
Bàn 3

Bàn 3

Trịnh Gia Bảo (Hà Nội)

Trịnh Gia Bảo (Hà Nội)

0

VS

9

Trịnh Gia Bảo (Hà Nội)

Hà Hùng Thắng (Hà Nội)

T435

T436
Bàn 4

Bàn 4

Đặng Ngọc Hảo (Hà Nội)

Đặng Ngọc Hảo (Hà Nội)

7

VS

9

Đặng Ngọc Hảo (Hà Nội)

Ngô Thanh Bằng (TPHCM)

T436

Vòng 128

T437
Bàn 6

Bàn 6

Nguyễn Văn Dũng (Hà Nội)

Nguyễn Văn Dũng (Hà Nội)

9

VS

4

Nguyễn Văn Dũng (Hà Nội)

Nguyễn Huy Đông (Nghệ An)

T437

T438
Bàn 7

Bàn 7

Phạm Tiến Dũng (Hà Nội)

Phạm Tiến Dũng (Hà Nội)

9

VS

3

Phạm Tiến Dũng (Hà Nội)

Phó Mạnh Tuấn (Hà Nội)

T438

T439
Bàn 8

Bàn 8

Nguyễn Cao Long (Bắc Ninh)

Nguyễn Cao Long (Bắc Ninh)

9

VS

5

Nguyễn Cao Long (Bắc Ninh)

Nguyễn Trọng Thể (Nghệ An)

T439

T440
Bàn 9

Bàn 9

Lê Ngọc Tuấn (Nghệ An)

Lê Ngọc Tuấn (Nghệ An)

9

VS

6

Lê Ngọc Tuấn (Nghệ An)

Nguyễn Xuân Chính (Bắc Ninh)

T440

T441
Bàn 10

Bàn 10

Trương Duy Tùng (Hà Nội)

Trương Duy Tùng (Hà Nội)

9

VS

4

Trương Duy Tùng (Hà Nội)

Vũ Bá Đô (Bắc Ninh)

T441

T442
Bàn TV

Bàn TV

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

9

VS

7

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

Nguyễn Viết Tâm (Thanh Hóa)

T442

T443
Bàn 11

Bàn 11

Hà Quốc Cường (Hà Nội)

Hà Quốc Cường (Hà Nội)

3

VS

9

Hà Quốc Cường (Hà Nội)

Lê Xuân Anh (Thanh Hóa)

T443

T444
Bàn 12

Bàn 12

Lê Văn Mạnh Đạt (TPHCM)

Lê Văn Mạnh Đạt (TPHCM)

0

VS

9

Lê Văn Mạnh Đạt (TPHCM)

Tất Duy Kiên (TPHCM)

T444

T445
Bàn 13

Bàn 13

Sái Ngọc Thịnh (Bắc Ninh)

Sái Ngọc Thịnh (Bắc Ninh)

7

VS

9

Sái Ngọc Thịnh (Bắc Ninh)

Chu Việt Hoàng (Bắc Ninh)

T445

T446
Bàn 14

Bàn 14

Đinh Ngọc Duy (Hà Nội)

Đinh Ngọc Duy (Hà Nội)

9

VS

7

Đinh Ngọc Duy (Hà Nội)

Nguyễn Văn Khánh (Nghệ An)

T446

T447
Bàn 15

Bàn 15

Nguyễn Ngọc Hùng (Nghệ An)

Nguyễn Ngọc Hùng (Nghệ An)

5

VS

9

Nguyễn Ngọc Hùng (Nghệ An)

Nguyễn Cao Đạt (Thanh Hóa)

T447

T448
Bàn 16

Bàn 16

Trần Anh Tuấn (Nghệ An)

Trần Anh Tuấn (Nghệ An)

3

VS

9

Trần Anh Tuấn (Nghệ An)

Đỗ Văn Khải (Bắc Ninh)

T448

T449
Bàn 17

Bàn 17

Đỗ Đình Quyết (Hà Nội)

Đỗ Đình Quyết (Hà Nội)

9

VS

BC

Đỗ Đình Quyết (Hà Nội)

Trương Mậu Hưng (Hải Phòng)

T449

T450
Bàn 18

Bàn 18

Ngô Chí Trung (Hà Nội)

Ngô Chí Trung (Hà Nội)

6

VS

9

Ngô Chí Trung (Hà Nội)

Nguyễn Đức Anh (Hà Nội)

T450

T451
Bàn 8

Bàn 8

Nguyễn Đăng Tuyên (Bắc Ninh)

Nguyễn Đăng Tuyên (Bắc Ninh)

9

VS

3

Nguyễn Đăng Tuyên (Bắc Ninh)

Nguyễn Ngọc Nguyện (Bắc Ninh)

T451

T452
Bàn 7

Bàn 7

Cung Vũ Anh Phương (Bắc Ninh)

Cung Vũ Anh Phương (Bắc Ninh)

9

VS

6

Cung Vũ Anh Phương (Bắc Ninh)

Bùi Văn Đức (Nghệ An)

T452

T453
Bàn 9

Bàn 9

Trần Minh Khải (TPHCM)

Trần Minh Khải (TPHCM)

7

VS

9

Trần Minh Khải (TPHCM)

Nguyễn Hoàng Dũng (Thanh Hóa)

T453

T454
Bàn 2

Bàn 2

Phạm Văn Định (TPHCM)

Phạm Văn Định (TPHCM)

9

VS

1

Phạm Văn Định (TPHCM)

Nguyễn Thực Anh (Bắc Ninh)

T454

T455
Bàn 5

Bàn 5

Lê Văn Ngọ (Hà Nội)

Lê Văn Ngọ (Hà Nội)

7

VS

9

Lê Văn Ngọ (Hà Nội)

Nguyễn Văn Hưng Phú (Thanh Hóa)

T455

T456
Bàn 14

Bàn 14

Chu Quốc Hưng (Hà Nội)

Chu Quốc Hưng (Hà Nội)

2

VS

9

Chu Quốc Hưng (Hà Nội)

Đào Mạnh Dũng (Thanh Hóa)

T456

T457
Bàn 13

Bàn 13

Đỗ Anh Tuấn (Hà Nội)

Đỗ Anh Tuấn (Hà Nội)

5

VS

9

Đỗ Anh Tuấn (Hà Nội)

Hoàng Xuân Hùng (Thanh Hóa)

T457

T458
Bàn 18

Bàn 18

Hoàng Thái Duy (TPHCM)

Hoàng Thái Duy (TPHCM)

9

VS

3

Hoàng Thái Duy (TPHCM)

Dương Minh Thư (Ninh Bình)

T458

T459
Bàn 12

Bàn 12

Đỗ Thành Mỹ (TPHCM)

Đỗ Thành Mỹ (TPHCM)

6

VS

9

Đỗ Thành Mỹ (TPHCM)

Nguyễn Văn Toản (Bắc Ninh)

T459

T460
Bàn 3

Bàn 3

Nguyễn Hoàng Minh Tài (TPHCM)

Nguyễn Hoàng Minh Tài (TPHCM)

9

VS

0

Nguyễn Hoàng Minh Tài (TPHCM)

Nguyễn Văn Long (Hà Nội)

T460

T461
Bàn 18

Bàn 18

Hoàng Tuấn Huy (Bắc Ninh)

Hoàng Tuấn Huy (Bắc Ninh)

4

VS

9

Hoàng Tuấn Huy (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Chính (Bắc Ninh)

T461

T462
Bàn 10

Bàn 10

Lê Tiến Hảo (Bắc Ninh)

Lê Tiến Hảo (Bắc Ninh)

6

VS

9

Lê Tiến Hảo (Bắc Ninh)

Đỗ Văn Hoàng (Hà Nội)

T462

T463
Bàn 13

Bàn 13

Trần Đức Phú (Hà Nội)

Trần Đức Phú (Hà Nội)

9

VS

7

Trần Đức Phú (Hà Nội)

Ngô Xuân Trường (Bắc Ninh)

T463

T464
Bàn 7

Bàn 7

Dương Trung Trực (Nghệ An)

Dương Trung Trực (Nghệ An)

9

VS

3

Dương Trung Trực (Nghệ An)

Nguyễn Huỳnh Minh Hiếu (Nghệ An)

T464

T465
Bàn 9

Bàn 9

Lờ Việt Cường (Hà Nội)

Lờ Việt Cường (Hà Nội)

3

VS

9

Lờ Việt Cường (Hà Nội)

Bùi Trường An (Thanh Hóa)

T465

T466
Bàn 16

Bàn 16

Trần Đức Thọ (TPHCM)

Trần Đức Thọ (TPHCM)

6

VS

9

Trần Đức Thọ (TPHCM)

Nguyễn Quang Hiệp (Hà Nội)

T466

T467
Bàn 14

Bàn 14

Lương Văn Tuấn (Hà Nội)

Lương Văn Tuấn (Hà Nội)

-

VS

9

Lương Văn Tuấn (Hà Nội)

Trịnh Đức Hiệu (Hải Phòng)

T467

T468
Bàn 17

Bàn 17

Trịnh Văn Bình (Nghệ An)

Trịnh Văn Bình (Nghệ An)

7

VS

9

Trịnh Văn Bình (Nghệ An)

Nguyễn Trung Hiếu (Bắc Ninh)

T468

T469
Bàn 5

Bàn 5

Đinh Chấn Kiệt (Hà Nội)

Đinh Chấn Kiệt (Hà Nội)

9

VS

7

Đinh Chấn Kiệt (Hà Nội)

Lê Văn Kiên (Nghệ An)

T469

T470
Bàn 6

Bàn 6

Phạm Thế Long (Hà Nội)

Phạm Thế Long (Hà Nội)

9

VS

4

Phạm Thế Long (Hà Nội)

Nguyễn Văn Chiến 85 (Bắc Ninh)

T470

T471
Bàn 2

Bàn 2

Nguyễn Tiến Quốc Anh (Bắc Ninh)

Nguyễn Tiến Quốc Anh (Bắc Ninh)

9

VS

8

Nguyễn Tiến Quốc Anh (Bắc Ninh)

Phạm Ngọc Lê (Nghệ An)

T471

T472
Bàn 1

Bàn 1

Đào Duy Long (Hà Nội)

Đào Duy Long (Hà Nội)

4

VS

9

Đào Duy Long (Hà Nội)

Nguyễn Ngọc Bảo (Thanh Hóa)

T472

T473
Bàn 4

Bàn 4

Lê Đức Công (Ninh Bình)

Lê Đức Công (Ninh Bình)

7

VS

9

Lê Đức Công (Ninh Bình)

Lương Văn Nam (Nghệ An)

T473

T474
Bàn 8

Bàn 8

Vương Quốc Vũ (Hà Nội)

Vương Quốc Vũ (Hà Nội)

9

VS

2

Vương Quốc Vũ (Hà Nội)

Nguyễn Gia Huy (Bắc Ninh)

T474

T475
Bàn 13

Bàn 13

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

9

VS

5

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

Nguyễn Đạt Phi (Hà Nội)

T475

T476
Bàn 1

Bàn 1

Lê Thanh Tùng (Thanh Hóa)

Lê Thanh Tùng (Thanh Hóa)

9

VS

5

Lê Thanh Tùng (Thanh Hóa)

Hồ Bá Nam (Nghệ An)

T476

T477
Bàn 8

Bàn 8

Nguyễn Ngọc Kiên (Hà Nội)

Nguyễn Ngọc Kiên (Hà Nội)

6

VS

9

Nguyễn Ngọc Kiên (Hà Nội)

Triệu Văn Bản (Bắc Ninh)

T477

T478
Bàn 2

Bàn 2

Thái Văn Sơn (Thanh Hóa)

Thái Văn Sơn (Thanh Hóa)

8

VS

9

Thái Văn Sơn (Thanh Hóa)

Nguyễn Đình Hữu (Nghệ An)

T478

T479
Bàn 7

Bàn 7

Nguyễn Đức Chí (Hà Nội)

Nguyễn Đức Chí (Hà Nội)

6

VS

9

Nguyễn Đức Chí (Hà Nội)

Nguyễn Văn Huynh (Bắc Ninh)

T479

T480
Bàn 16

Bàn 16

Nguyễn Đức Thuận (Bắc Ninh)

Nguyễn Đức Thuận (Bắc Ninh)

0

VS

9

Nguyễn Đức Thuận (Bắc Ninh)

Nguyễn Hoàng Phong (Đà Nẵng)

T480

T481
Bàn 11

Bàn 11

Lê Anh Đăng (Bắc Ninh)

Lê Anh Đăng (Bắc Ninh)

9

VS

1

Lê Anh Đăng (Bắc Ninh)

Bùi Năng Phong (Hà Nội)

T481

T482
Bàn 12

Bàn 12

Lưu Văn Việt (Thanh Hóa)

Lưu Văn Việt (Thanh Hóa)

5

VS

9

Lưu Văn Việt (Thanh Hóa)

Nguyễn Đình Chung (Ninh Bình)

T482

T483
Bàn 10

Bàn 10

Khuất Mạnh Tuấn (Hà Nội)

Khuất Mạnh Tuấn (Hà Nội)

3

VS

9

Khuất Mạnh Tuấn (Hà Nội)

Đinh Nguyễn Hoàng (TPHCM)

T483

T484
Bàn 9

Bàn 9

Nguyễn Đức Anh 91 (Hà Nội)

Nguyễn Đức Anh 91 (Hà Nội)

9

VS

8

Nguyễn Đức Anh 91 (Hà Nội)

Lê Thái Đăng (Thanh Hóa)

T484

T485
Bàn 13

Bàn 13

Châu Chiêu Minh (TPHCM)

Châu Chiêu Minh (TPHCM)

9

VS

7

Châu Chiêu Minh (TPHCM)

Nguyễn Văn Hải (Hà Nội)

T485

T486
Bàn 5

Bàn 5

Nguyễn Bảo Châu (Hà Nội)

Nguyễn Bảo Châu (Hà Nội)

6

VS

9

Nguyễn Bảo Châu (Hà Nội)

Nguyễn Văn Sinh (Nghệ An)

T486

T487
Bàn 1

Bàn 1

Lỗ Hoài Phương (TPHCM)

Lỗ Hoài Phương (TPHCM)

9

VS

4

Lỗ Hoài Phương (TPHCM)

Huỳnh Kiếm Hoàng (TPHCM)

T487

T488
Bàn 17

Bàn 17

Lê Văn Phong (Thanh Hóa)

Lê Văn Phong (Thanh Hóa)

9

VS

5

Lê Văn Phong (Thanh Hóa)

Đặng Duy Anh (Hà Nội)

T488

T489
Bàn 18

Bàn 18

Nguyễn Văn Hiếu (Hà Nội)

Nguyễn Văn Hiếu (Hà Nội)

9

VS

8

Nguyễn Văn Hiếu (Hà Nội)

Nguyễn Đức Thắng (Bắc Ninh)

T489

T490
Bàn 14

Bàn 14

Bùi Văn Huy (Bắc Ninh)

Bùi Văn Huy (Bắc Ninh)

9

VS

0

Bùi Văn Huy (Bắc Ninh)

Hoàng Tuấn Anh (Bắc Ninh)

T490

T491
Bàn 16

Bàn 16

Nguyễn Duy Khánh (Hà Nội)

Nguyễn Duy Khánh (Hà Nội)

6

VS

9

Nguyễn Duy Khánh (Hà Nội)

Nguyễn Tiến Trung (Bắc Ninh)

T491

T492
Bàn 3

Bàn 3

Trần Quốc Tuấn (Nghệ An)

Trần Quốc Tuấn (Nghệ An)

3

VS

9

Trần Quốc Tuấn (Nghệ An)

Nguyễn Hoàng Tuấn (TPHCM)

T492

T493
Bàn 4

Bàn 4

Nguyễn Quốc Huy (Thanh Hóa)

Nguyễn Quốc Huy (Thanh Hóa)

3

VS

9

Nguyễn Quốc Huy (Thanh Hóa)

Lê Văn Quyền (TPHCM)

T493

T494
Bàn 15

Bàn 15

Nguyễn Thế Hiển (Hà Nội)

Nguyễn Thế Hiển (Hà Nội)

9

VS

5

Nguyễn Thế Hiển (Hà Nội)

Phùng Quốc Huy (TPHCM)

T494

T495
Bàn 11

Bàn 11

Đặng Văn Vẻ (Bắc Ninh)

Đặng Văn Vẻ (Bắc Ninh)

1

VS

9

Đặng Văn Vẻ (Bắc Ninh)

Hoàng Hữu Đức (Hà Nội)

T495

T496
Bàn 7

Bàn 7

Vũ Văn Minh (TPHCM)

Vũ Văn Minh (TPHCM)

4

VS

9

Vũ Văn Minh (TPHCM)

Nguyễn Văn Dũng (TPHCM)

T496

T497
Bàn 1

Bàn 1

Nguyễn Tấn Tài (Bắc Ninh)

Nguyễn Tấn Tài (Bắc Ninh)

4

VS

9

Nguyễn Tấn Tài (Bắc Ninh)

Đinh Quang Dũng (Bắc Ninh)

T497

T498
Bàn 3

Bàn 3

Trần Anh Vũ (Nghệ An)

Trần Anh Vũ (Nghệ An)

8

VS

9

Trần Anh Vũ (Nghệ An)

Nguyễn Thế Tam (Bắc Ninh)

T498

T499
Bàn 17

Bàn 17

Nguyễn Thanh Nam (Hà Nội)

Nguyễn Thanh Nam (Hà Nội)

9

VS

2

Nguyễn Thanh Nam (Hà Nội)

Diệp Cẩm Lương (TPHCM)

T499

T500
Bàn 11

Bàn 11

Hà Hùng Thắng (Hà Nội)

Hà Hùng Thắng (Hà Nội)

9

VS

2

Hà Hùng Thắng (Hà Nội)

Ngô Thanh Bằng (TPHCM)

T500

Vòng 64

T501
Bàn 4

Bàn 4

Nguyễn Văn Dũng (Hà Nội)

Nguyễn Văn Dũng (Hà Nội)

5

VS

9

Nguyễn Văn Dũng (Hà Nội)

Phạm Tiến Dũng (Hà Nội)

T501

T502
Bàn 6

Bàn 6

Nguyễn Cao Long (Bắc Ninh)

Nguyễn Cao Long (Bắc Ninh)

8

VS

9

Nguyễn Cao Long (Bắc Ninh)

Lê Ngọc Tuấn (Nghệ An)

T502

T503
Bàn 5

Bàn 5

Trương Duy Tùng (Hà Nội)

Trương Duy Tùng (Hà Nội)

0

VS

9

Trương Duy Tùng (Hà Nội)

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

T503

T504
Bàn 16

Bàn 16

Lê Xuân Anh (Thanh Hóa)

Lê Xuân Anh (Thanh Hóa)

6

VS

9

Lê Xuân Anh (Thanh Hóa)

Tất Duy Kiên (TPHCM)

T504

T505
Bàn 15

Bàn 15

Chu Việt Hoàng (Bắc Ninh)

Chu Việt Hoàng (Bắc Ninh)

9

VS

5

Chu Việt Hoàng (Bắc Ninh)

Đinh Ngọc Duy (Hà Nội)

T505

T506
Bàn 18

Bàn 18

Nguyễn Cao Đạt (Thanh Hóa)

Nguyễn Cao Đạt (Thanh Hóa)

7

VS

9

Nguyễn Cao Đạt (Thanh Hóa)

Đỗ Văn Khải (Bắc Ninh)

T506

T507
Bàn 14

Bàn 14

Đỗ Đình Quyết (Hà Nội)

Đỗ Đình Quyết (Hà Nội)

7

VS

9

Đỗ Đình Quyết (Hà Nội)

Nguyễn Đức Anh (Hà Nội)

T507

T508
Bàn 12

Bàn 12

Nguyễn Đăng Tuyên (Bắc Ninh)

Nguyễn Đăng Tuyên (Bắc Ninh)

9

VS

6

Nguyễn Đăng Tuyên (Bắc Ninh)

Cung Vũ Anh Phương (Bắc Ninh)

T508

T509
Bàn 13

Bàn 13

Nguyễn Hoàng Dũng (Thanh Hóa)

Nguyễn Hoàng Dũng (Thanh Hóa)

9

VS

8

Nguyễn Hoàng Dũng (Thanh Hóa)

Phạm Văn Định (TPHCM)

T509

T510
Bàn 8

Bàn 8

Nguyễn Văn Hưng Phú (Thanh Hóa)

Nguyễn Văn Hưng Phú (Thanh Hóa)

9

VS

8

Nguyễn Văn Hưng Phú (Thanh Hóa)

Đào Mạnh Dũng (Thanh Hóa)

T510

T511
Bàn 2

Bàn 2

Hoàng Xuân Hùng (Thanh Hóa)

Hoàng Xuân Hùng (Thanh Hóa)

3

VS

9

Hoàng Xuân Hùng (Thanh Hóa)

Hoàng Thái Duy (TPHCM)

T511

T512
Bàn 9

Bàn 9

Nguyễn Văn Toản (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Toản (Bắc Ninh)

6

VS

9

Nguyễn Văn Toản (Bắc Ninh)

Nguyễn Hoàng Minh Tài (TPHCM)

T512

T513
Bàn 10

Bàn 10

Nguyễn Văn Chính (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Chính (Bắc Ninh)

5

VS

9

Nguyễn Văn Chính (Bắc Ninh)

Đỗ Văn Hoàng (Hà Nội)

T513

T514
Bàn 17

Bàn 17

Trần Đức Phú (Hà Nội)

Trần Đức Phú (Hà Nội)

9

VS

8

Trần Đức Phú (Hà Nội)

Dương Trung Trực (Nghệ An)

T514

T515
Bàn 5

Bàn 5

Bùi Trường An (Thanh Hóa)

Bùi Trường An (Thanh Hóa)

9

VS

3

Bùi Trường An (Thanh Hóa)

Nguyễn Quang Hiệp (Hà Nội)

T515

T516
Bàn 1

Bàn 1

Trịnh Đức Hiệu (Hải Phòng)

Trịnh Đức Hiệu (Hải Phòng)

9

VS

8

Trịnh Đức Hiệu (Hải Phòng)

Nguyễn Trung Hiếu (Bắc Ninh)

T516

T517
Bàn 7

Bàn 7

Đinh Chấn Kiệt (Hà Nội)

Đinh Chấn Kiệt (Hà Nội)

9

VS

5

Đinh Chấn Kiệt (Hà Nội)

Phạm Thế Long (Hà Nội)

T517

T518
Bàn 11

Bàn 11

Nguyễn Tiến Quốc Anh (Bắc Ninh)

Nguyễn Tiến Quốc Anh (Bắc Ninh)

7

VS

9

Nguyễn Tiến Quốc Anh (Bắc Ninh)

Nguyễn Ngọc Bảo (Thanh Hóa)

T518

T519
Bàn 3

Bàn 3

Lương Văn Nam (Nghệ An)

Lương Văn Nam (Nghệ An)

9

VS

5

Lương Văn Nam (Nghệ An)

Vương Quốc Vũ (Hà Nội)

T519

T520

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

9

VS

BC

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

Lê Thanh Tùng (Thanh Hóa)

T520

T521
Bàn 1

Bàn 1

Triệu Văn Bản (Bắc Ninh)

Triệu Văn Bản (Bắc Ninh)

1

VS

9

Triệu Văn Bản (Bắc Ninh)

Nguyễn Đình Hữu (Nghệ An)

T521

T522
Bàn 2

Bàn 2

Nguyễn Văn Huynh (Bắc Ninh)

Nguyễn Văn Huynh (Bắc Ninh)

6

VS

9

Nguyễn Văn Huynh (Bắc Ninh)

Nguyễn Hoàng Phong (Đà Nẵng)

T522

T523
Bàn 3

Bàn 3

Lê Anh Đăng (Bắc Ninh)

Lê Anh Đăng (Bắc Ninh)

9

VS

6

Lê Anh Đăng (Bắc Ninh)

Nguyễn Đình Chung (Ninh Bình)

T523

T524
Bàn 4

Bàn 4

Đinh Nguyễn Hoàng (TPHCM)

Đinh Nguyễn Hoàng (TPHCM)

4

VS

9

Đinh Nguyễn Hoàng (TPHCM)

Nguyễn Đức Anh 91 (Hà Nội)

T524

T525
Bàn 6

Bàn 6

Châu Chiêu Minh (TPHCM)

Châu Chiêu Minh (TPHCM)

8

VS

9

Châu Chiêu Minh (TPHCM)

Nguyễn Văn Sinh (Nghệ An)

T525

T526
Bàn 7

Bàn 7

Lỗ Hoài Phương (TPHCM)

Lỗ Hoài Phương (TPHCM)

4

VS

9

Lỗ Hoài Phương (TPHCM)

Lê Văn Phong (Thanh Hóa)

T526

T527
Bàn 13

Bàn 13

Nguyễn Văn Hiếu (Hà Nội)

Nguyễn Văn Hiếu (Hà Nội)

7

VS

9

Nguyễn Văn Hiếu (Hà Nội)

Bùi Văn Huy (Bắc Ninh)

T527

T528
Bàn 5

Bàn 5

Nguyễn Tiến Trung (Bắc Ninh)

Nguyễn Tiến Trung (Bắc Ninh)

9

VS

7

Nguyễn Tiến Trung (Bắc Ninh)

Nguyễn Hoàng Tuấn (TPHCM)

T528

T529
Bàn 8

Bàn 8

Lê Văn Quyền (TPHCM)

Lê Văn Quyền (TPHCM)

9

VS

7

Lê Văn Quyền (TPHCM)

Nguyễn Thế Hiển (Hà Nội)

T529

T530
Bàn 9

Bàn 9

Hoàng Hữu Đức (Hà Nội)

Hoàng Hữu Đức (Hà Nội)

2

VS

9

Hoàng Hữu Đức (Hà Nội)

Nguyễn Văn Dũng (TPHCM)

T530

T531
Bàn 10

Bàn 10

Đinh Quang Dũng (Bắc Ninh)

Đinh Quang Dũng (Bắc Ninh)

6

VS

9

Đinh Quang Dũng (Bắc Ninh)

Nguyễn Thế Tam (Bắc Ninh)

T531

T532
Bàn 11

Bàn 11

Nguyễn Thanh Nam (Hà Nội)

Nguyễn Thanh Nam (Hà Nội)

6

VS

9

Nguyễn Thanh Nam (Hà Nội)

Hà Hùng Thắng (Hà Nội)

T532

Vòng 32

T533
Bàn 17

Bàn 17

Phạm Tiến Dũng (Hà Nội)

Phạm Tiến Dũng (Hà Nội)

9

VS

5

Phạm Tiến Dũng (Hà Nội)

Lê Ngọc Tuấn (Nghệ An)

T533

T534
Bàn 18

Bàn 18

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

9

VS

1

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

Tất Duy Kiên (TPHCM)

T534

T535
Bàn 1

Bàn 1

Chu Việt Hoàng (Bắc Ninh)

Chu Việt Hoàng (Bắc Ninh)

8

VS

9

Chu Việt Hoàng (Bắc Ninh)

Đỗ Văn Khải (Bắc Ninh)

T535

T536
Bàn 7

Bàn 7

Nguyễn Đức Anh (Hà Nội)

Nguyễn Đức Anh (Hà Nội)

2

VS

9

Nguyễn Đức Anh (Hà Nội)

Nguyễn Đăng Tuyên (Bắc Ninh)

T536

T537
Bàn 10

Bàn 10

Nguyễn Hoàng Dũng (Thanh Hóa)

Nguyễn Hoàng Dũng (Thanh Hóa)

4

VS

9

Nguyễn Hoàng Dũng (Thanh Hóa)

Nguyễn Văn Hưng Phú (Thanh Hóa)

T537

T538
Bàn 8

Bàn 8

Hoàng Thái Duy (TPHCM)

Hoàng Thái Duy (TPHCM)

9

VS

8

Hoàng Thái Duy (TPHCM)

Nguyễn Hoàng Minh Tài (TPHCM)

T538

T539
Bàn 13

Bàn 13

Đỗ Văn Hoàng (Hà Nội)

Đỗ Văn Hoàng (Hà Nội)

-

VS

9

Đỗ Văn Hoàng (Hà Nội)

Trần Đức Phú (Hà Nội)

T539

T540
Bàn 9

Bàn 9

Bùi Trường An (Thanh Hóa)

Bùi Trường An (Thanh Hóa)

9

VS

4

Bùi Trường An (Thanh Hóa)

Trịnh Đức Hiệu (Hải Phòng)

T540

T541
Bàn 6

Bàn 6

Đinh Chấn Kiệt (Hà Nội)

Đinh Chấn Kiệt (Hà Nội)

9

VS

BC

Đinh Chấn Kiệt (Hà Nội)

Nguyễn Ngọc Bảo (Thanh Hóa)

T541

T542
Bàn 5

Bàn 5

Lương Văn Nam (Nghệ An)

Lương Văn Nam (Nghệ An)

6

VS

9

Lương Văn Nam (Nghệ An)

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

T542

T543
Bàn 2

Bàn 2

Nguyễn Đình Hữu (Nghệ An)

Nguyễn Đình Hữu (Nghệ An)

7

VS

9

Nguyễn Đình Hữu (Nghệ An)

Nguyễn Hoàng Phong (Đà Nẵng)

T543

T544
Bàn 18

Bàn 18

Lê Anh Đăng (Bắc Ninh)

Lê Anh Đăng (Bắc Ninh)

6

VS

9

Lê Anh Đăng (Bắc Ninh)

Nguyễn Đức Anh 91 (Hà Nội)

T544

T545
Bàn 16

Bàn 16

Nguyễn Văn Sinh (Nghệ An)

Nguyễn Văn Sinh (Nghệ An)

9

VS

5

Nguyễn Văn Sinh (Nghệ An)

Lê Văn Phong (Thanh Hóa)

T545

T546
Bàn 11

Bàn 11

Bùi Văn Huy (Bắc Ninh)

Bùi Văn Huy (Bắc Ninh)

9

VS

8

Bùi Văn Huy (Bắc Ninh)

Nguyễn Tiến Trung (Bắc Ninh)

T546

T547
Bàn 3

Bàn 3

Lê Văn Quyền (TPHCM)

Lê Văn Quyền (TPHCM)

7

VS

9

Lê Văn Quyền (TPHCM)

Nguyễn Văn Dũng (TPHCM)

T547

T548
Bàn 4

Bàn 4

Nguyễn Thế Tam (Bắc Ninh)

Nguyễn Thế Tam (Bắc Ninh)

9

VS

3

Nguyễn Thế Tam (Bắc Ninh)

Hà Hùng Thắng (Hà Nội)

T548

Vòng 16

T549
Bàn 3

Bàn 3

Phạm Tiến Dũng (Hà Nội)

Phạm Tiến Dũng (Hà Nội)

3

VS

9

Phạm Tiến Dũng (Hà Nội)

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

T549

T550
Bàn 13

Bàn 13

Đỗ Văn Khải (Bắc Ninh)

Đỗ Văn Khải (Bắc Ninh)

9

VS

8

Đỗ Văn Khải (Bắc Ninh)

Nguyễn Đăng Tuyên (Bắc Ninh)

T550

T551
Bàn 1

Bàn 1

Nguyễn Văn Hưng Phú (Thanh Hóa)

Nguyễn Văn Hưng Phú (Thanh Hóa)

2

VS

9

Nguyễn Văn Hưng Phú (Thanh Hóa)

Hoàng Thái Duy (TPHCM)

T551

T552
Bàn 8

Bàn 8

Trần Đức Phú (Hà Nội)

Trần Đức Phú (Hà Nội)

7

VS

9

Trần Đức Phú (Hà Nội)

Bùi Trường An (Thanh Hóa)

T552

T553
Bàn 6

Bàn 6

Đinh Chấn Kiệt (Hà Nội)

Đinh Chấn Kiệt (Hà Nội)

6

VS

9

Đinh Chấn Kiệt (Hà Nội)

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

T553

T554
Bàn 14

Bàn 14

Nguyễn Hoàng Phong (Đà Nẵng)

Nguyễn Hoàng Phong (Đà Nẵng)

6

VS

9

Nguyễn Hoàng Phong (Đà Nẵng)

Nguyễn Đức Anh 91 (Hà Nội)

T554

T555
Bàn 5

Bàn 5

Nguyễn Văn Sinh (Nghệ An)

Nguyễn Văn Sinh (Nghệ An)

8

VS

9

Nguyễn Văn Sinh (Nghệ An)

Bùi Văn Huy (Bắc Ninh)

T555

T556
Bàn 15

Bàn 15

Nguyễn Văn Dũng (TPHCM)

Nguyễn Văn Dũng (TPHCM)

8

VS

9

Nguyễn Văn Dũng (TPHCM)

Nguyễn Thế Tam (Bắc Ninh)

T556

Tứ Kết

T557
Bàn 7

Bàn 7

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

9

VS

1

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

Đỗ Văn Khải (Bắc Ninh)

T557

T558
Bàn 5

Bàn 5

Hoàng Thái Duy (TPHCM)

Hoàng Thái Duy (TPHCM)

6

VS

9

Hoàng Thái Duy (TPHCM)

Bùi Trường An (Thanh Hóa)

T558

T559
Bàn 3

Bàn 3

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

9

VS

4

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

Nguyễn Đức Anh 91 (Hà Nội)

T559

T560
Bàn 6

Bàn 6

Bùi Văn Huy (Bắc Ninh)

Bùi Văn Huy (Bắc Ninh)

9

VS

7

Bùi Văn Huy (Bắc Ninh)

Nguyễn Thế Tam (Bắc Ninh)

T560

Bán Kết

10:00 - 18/3/2026 Bán Kết 1
Bàn TV

Bàn TV

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

7

VS

9

Nguyễn Anh Tuấn (Đà Nẵng)

Bùi Trường An (Thanh Hóa)

10:00 - 18/3/2026 Bán Kết 1

12:00 - 18/3/2026 Bán Kết 2
Bàn TV

Bàn TV

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

9

VS

5

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

Bùi Văn Huy (Bắc Ninh)

12:00 - 18/3/2026 Bán Kết 2

Chung Kết

15:00 - 18/3/2026 Chung Kết
Bàn TV

Bàn TV

Bùi Trường An (Thanh Hóa)

Bùi Trường An (Thanh Hóa)

9

VS

5

Bùi Trường An (Thanh Hóa)

Nguyễn Hữu Bình (Hà Nội)

15:00 - 18/3/2026 Chung Kết

Nhà tài trợ và đối tác

0944.358.358

Zalo
Hotline